Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 30 kcal —
  • Chất đạm 0,2 g 0%
  • Carbohydrate 3,7 g 1%
  • Chất béo 1,6 g 2%
  • Chất béo bão hòa 1,3 g 7%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 2,8 g —
  • Natri 9 mg 0%
  • Cholesterol 0 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 40 µg 4%
  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Vitamin D 1,5 µg 8%
  • Thiamin (B1) 0 mg 0%
  • Riboflavin (B2) 0,19 mg 15%
  • Niacin (B3) 0,17 mg 1%
  • Vitamin B6 0,01 mg 0%
  • Folate (B9) 1 µg 0%
  • Vitamin B12 0,2 µg 8%

Khoáng chất

  • Canxi 153 mg 12%
  • Sắt 0,27 mg 2%
  • Magiê 4 mg 1%
  • Phốt pho 5 mg 0%
  • Kali 16 mg 0%
  • Kẽm 0,56 mg 5%
  • Đồng 0,02 mg 2%
  • Mangan 0,06 mg 3%
  • Selen 0,4 µg 1%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g300,2 g3,7 g1,6 g
50 g50 g150,1 g1,9 g0,8 g
150 g150 g450,2 g5,6 g2,4 g
200 g200 g600,3 g7,4 g3,2 g
250 g250 g750,4 g9,3 g4 g

Câu hỏi về Nước cốt dừa uống

100 g Nước cốt dừa uống có bao nhiêu calo?

100 g Nước cốt dừa uống có 30 kcal, gồm 0,2 g đạm, 3,7 g carbohydrate và 1,6 g chất béo.

50 g Nước cốt dừa uống có bao nhiêu calo?

50 g Nước cốt dừa uống có 15 kcal, gồm 0,1 g đạm, 1,9 g carbohydrate và 0,8 g chất béo.

150 g Nước cốt dừa uống có bao nhiêu calo?

150 g Nước cốt dừa uống có 45 kcal, gồm 0,2 g đạm, 5,6 g carbohydrate và 2,4 g chất béo.

200 g Nước cốt dừa uống có bao nhiêu calo?

200 g Nước cốt dừa uống có 60 kcal, gồm 0,3 g đạm, 7,4 g carbohydrate và 3,2 g chất béo.

250 g Nước cốt dừa uống có bao nhiêu calo?

250 g Nước cốt dừa uống có 75 kcal, gồm 0,4 g đạm, 9,3 g carbohydrate và 4 g chất béo.

Nguồn: Canadian Nutrient File 7478 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ