Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Sữa đậu nành uống
Calo và thông tin dinh dưỡng
giảm chất béo, được tăng cường, bảo quản được lâu
27
calokcal mỗi 100 g
Đạm2,1 g
Carb2,3 g
Chất béo0,8 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 27 kcal —
- Chất đạm 2,1 g 4%
- Carbohydrate 2,3 g 1%
- Chất béo 0,8 g 1%
- Chất béo bão hòa 0,1 g 1%
- Chất xơ 0,4 g 1%
- Đường 1,3 g —
- Natri 28 mg 1%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 40 µg 4%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 1,2 µg 6%
- Thiamin (B1) 0,12 mg 10%
- Riboflavin (B2) 0,23 mg 18%
- Niacin (B3) 1,1 mg 7%
- Axit pantothenic (B5) 0,42 mg 8%
- Vitamin B6 0,1 mg 6%
- Folate (B9) 8 µg 2%
- Vitamin B12 0,45 µg 19%
Khoáng chất
- Canxi 176 mg 14%
- Sắt 0,49 mg 3%
- Magiê 17 mg 4%
- Phốt pho 38 mg 3%
- Kali 112 mg 2%
- Kẽm 0,54 mg 5%
- Đồng 0,1 mg 11%
- Mangan 0,14 mg 6%
- Selen 0 µg 0%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 27 | 2,1 g | 2,3 g | 0,8 g |
| 50 g | 50 g | 14 | 1,1 g | 1,2 g | 0,4 g |
| 150 g | 150 g | 41 | 3,2 g | 3,5 g | 1,3 g |
| 200 g | 200 g | 54 | 4,2 g | 4,6 g | 1,7 g |
| 250 g | 250 g | 68 | 5,3 g | 5,8 g | 2,1 g |
Thực phẩm tương tự
- Thức uống đậu nành nguyên chấttự nhiên, tăng cường canxi, đóng gói sẵn44 kcal / 100 g
- Plant-based beverage soy beverage vanilla reduced fat fortified shelf-stable23 kcal / 100 g
- Thức uống đậu nànhthức uống từ thực vật, vani, tăng cường, làm lạnh và/hoặc bảo quản lâu48 kcal / 100 g
- Đồ uống đậu nànhhàm lượng béo thông thường (~3%), không tăng cường vi chất59 kcal / 100 g
- Sữa đậu nànhtất cả các hương vị, được tăng cường45 kcal / 100 g
- Sữa đậu nành nguyên bản và vanikhông tăng cường54 kcal / 100 g
- Đồ uống đậu nành tự nhiênvới bột sô-cô-la, ít đường99 kcal / 100 g
- Nước cốt dừa uốngcó đường, không tăng cường, bảo quản được lâu25 kcal / 100 g
- Plant-based beverage soy beverage with omega-3 fatty acids added fortified45 kcal / 100 g
- Beverages soy unfortified46 kcal / 100 g
Câu hỏi về Sữa đậu nành uống
100 g Sữa đậu nành uống có bao nhiêu calo?
100 g Sữa đậu nành uống có 27 kcal, gồm 2,1 g đạm, 2,3 g carbohydrate và 0,8 g chất béo.
50 g Sữa đậu nành uống có bao nhiêu calo?
50 g Sữa đậu nành uống có 14 kcal, gồm 1,1 g đạm, 1,2 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.
150 g Sữa đậu nành uống có bao nhiêu calo?
150 g Sữa đậu nành uống có 41 kcal, gồm 3,2 g đạm, 3,5 g carbohydrate và 1,3 g chất béo.
200 g Sữa đậu nành uống có bao nhiêu calo?
200 g Sữa đậu nành uống có 54 kcal, gồm 4,2 g đạm, 4,6 g carbohydrate và 1,7 g chất béo.
250 g Sữa đậu nành uống có bao nhiêu calo?
250 g Sữa đậu nành uống có 68 kcal, gồm 5,3 g đạm, 5,8 g carbohydrate và 2,1 g chất béo.
Nguồn: Canadian Nutrient File 7813 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ