Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 45 kcal —
- Chất đạm 2,9 g 6%
- Carbohydrate 3,1 g 1%
- Chất béo 2 g 3%
- Chất béo bão hòa 0,2 g 1%
- Chất xơ 0,4 g 1%
- Đường 2,5 g —
- Natri 50 mg 2%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin C 7,2 mg 8%
- Vitamin D 1,2 µg 6%
- Vitamin E 2,5 mg 17%
- Thiamin (B1) 0,06 mg 5%
- Riboflavin (B2) 0,2 mg 15%
- Niacin (B3) 3,3 mg 21%
- Vitamin B6 0,23 mg 14%
- Folate (B9) 32 µg 8%
- Vitamin B12 1,1 µg 45%
Khoáng chất
- Canxi 140 mg 11%
- Sắt 0,49 mg 3%
- Kali 141 mg 3%
- Kẽm 0,24 mg 2%
- Đồng 0,12 mg 14%
- Selen 2,3 µg 4%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 45 | 2,9 g | 3,1 g | 2 g |
| 1 khẩu phần | 243 g | 109 | 7,1 g | 7,4 g | 4,8 g |
| 2 khẩu phần | 486 g | 219 | 14 g | 15 g | 9,7 g |
| ½ khẩu phần | 121,5 g | 55 | 3,6 g | 3,7 g | 2,4 g |
| 3 khẩu phần | 729 g | 328 | 21 g | 22 g | 15 g |
| 4 khẩu phần | 972 g | 437 | 29 g | 30 g | 19 g |
| 50 g | 50 g | 23 | 1,5 g | 1,5 g | 1 g |
| 150 g | 150 g | 68 | 4,4 g | 4,6 g | 3 g |
| 200 g | 200 g | 90 | 5,9 g | 6,1 g | 4 g |
| 250 g | 250 g | 113 | 7,4 g | 7,6 g | 5 g |
Thực phẩm tương tự
- Sữa đậu nành không đường SILKsilk, không đường33 kcal / 100 g
- Sữa đậu nành sô-cô-lakhông tăng cường63 kcal / 100 g
- Sữa đậu nành nguyên bản và vanikhông tăng cường54 kcal / 100 g
- Sữa đậu nành vị trà chai Silktrà chai53 kcal / 100 g
- Sữa đậu nành vị vani SILKsilk41 kcal / 100 g
- Thức uống đậu nànhtất cả các hương vị, giảm béo, tăng cường47 kcal / 100 g
- Đồ uống đậu nành56 kcal / 100 g
- Đồ uống từ đậu nành28 kcal / 100 g
- Thức uống đậu nành vị sô-cô-latăng cường, làm lạnh và/hoặc bảo quản lâu69 kcal / 100 g
- Bột thức uống đậu nànhkhô478 kcal / 100 g
Câu hỏi về Sữa đậu nành
Có thể dùng sữa đậu nành để nấu món gì?
Bạn có thể dùng sữa đậu nành không đường trong cháo, súp kem, bánh kếp hoặc làm đậu phụ non; khi nấu món mặn, hãy chọn loại không đường để vị đậu không lấn át gia vị.
Làm sao để hâm sữa đậu nành mà không bị trào?
Đun lửa nhỏ, khuấy đều và nhấc nồi xuống ngay khi sữa nóng bốc hơi; đừng để sôi sùng sục vì sữa dễ trào và bén đáy. Nếu dùng lò vi sóng, hâm từng đợt ngắn và khuấy giữa các đợt.
Sữa đậu nành đã mở hộp bảo quản được bao lâu?
Đậy kín, cho vào tủ lạnh và dùng trong khoảng 3–5 ngày; nếu sữa có mùi chua, vón cục hoặc đổi màu thì bỏ đi. Sữa tự nấu cũng cần làm nguội nhanh, đựng trong chai sạch và bảo quản lạnh.
Sữa đậu nành hợp với món ăn và đồ uống nào?
Sữa đậu nành thường được uống nóng hoặc lạnh, pha với cà phê, cacao hay dùng trong sinh tố. Ở Việt Nam, bạn cũng có thể ăn kèm bánh bao, bánh mì hoặc món ăn sáng mặn.
Sữa đậu nành có thể thay sữa bò trong nấu ăn không?
Trong bánh kếp, bánh nướng và súp, bạn thường có thể thay sữa bò bằng lượng sữa đậu nành tương đương; loại không đường, không hương liệu hợp với món mặn hơn. Với công thức cần đánh bông hoặc làm sốt đặc, kết cấu có thể khác.
Sữa đậu nành khác thức uống đậu nành như thế nào?
Tên gọi trên bao bì không luôn cho biết thành phần giống nhau. Trong dữ liệu so sánh, thức uống đậu nành có 2,9 g protein và 45 kcal trên 100 g, còn sữa đậu nành có 2,9 g protein và 45 kcal trên 100 g.
Sữa đậu nành có thể gây dị ứng không?
Có. Đậu nành là một chất gây dị ứng phổ biến; nếu bạn dị ứng với đậu nành, hãy tránh sữa đậu nành và các món có thành phần từ đậu nành.
Sữa đậu nành tự làm cần nấu bao lâu?
Ngâm đậu nành khô qua đêm, xay với nước rồi lọc bã; đun phần sữa lọc ở lửa nhỏ khoảng 15–20 phút, khuấy thường xuyên để giảm mùi đậu sống và tránh trào.
Nguồn: USDA FoodData Central 173765 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ