Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Sữa đậu nành
Calo và thông tin dinh dưỡng
tất cả các hương vị, không đường, có bổ sung canxi, vitamin A và D
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 33 kcal —
- Chất đạm 2,9 g 6%
- Carbohydrate 1,2 g 0%
- Chất béo 1,6 g 2%
- Chất béo bão hòa 0,2 g 1%
- Chất xơ 0,5 g 2%
- Đường 0,4 g —
- Natri 37 mg 2%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 1,2 µg 6%
- Thiamin (B1) 0,15 mg 13%
- Riboflavin (B2) 0,21 mg 16%
- Niacin (B3) 0,17 mg 1%
- Axit pantothenic (B5) 0,08 mg 2%
- Vitamin B6 0,05 mg 3%
- Vitamin B12 1,1 µg 46%
Khoáng chất
- Canxi 124 mg 10%
- Sắt 0,46 mg 3%
- Magiê 16 mg 4%
- Phốt pho 32 mg 3%
- Kali 120 mg 3%
- Đồng 0,08 mg 9%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 33 | 2,9 g | 1,2 g | 1,6 g |
| 1 khẩu phần | 243 g | 80 | 6,9 g | 3 g | 3,9 g |
| 2 khẩu phần | 486 g | 160 | 14 g | 6 g | 7,8 g |
| ½ khẩu phần | 121,5 g | 40 | 3,5 g | 1,5 g | 2 g |
| 3 khẩu phần | 729 g | 241 | 21 g | 9 g | 12 g |
| 4 khẩu phần | 972 g | 321 | 28 g | 12 g | 16 g |
| 50 g | 50 g | 17 | 1,4 g | 0,6 g | 0,8 g |
| 150 g | 150 g | 50 | 4,3 g | 1,9 g | 2,4 g |
| 200 g | 200 g | 66 | 5,7 g | 2,5 g | 3,2 g |
| 250 g | 250 g | 83 | 7,2 g | 3,1 g | 4 g |
Thực phẩm tương tự
- Sữa đậu nành không đường SILKsilk, không đường33 kcal / 100 g
- Sữa đậu nành sô-cô-lakhông tăng cường63 kcal / 100 g
- Sữa đậu nành nguyên bản và vanicó bổ sung canxi, vitamin A và D43 kcal / 100 g
- Sữa đậu nành uốnggiảm chất béo, được tăng cường, bảo quản được lâu27 kcal / 100 g
- Sữa đậu nành vị vani nhẹvitasoy usa, vitasoy30 kcal / 100 g
- Thức uống đậu nànhtất cả các hương vị, giảm béo, tăng cường47 kcal / 100 g
- Đồ uống đậu nànhkhông đường, bổ sung vitamin và canxi30 kcal / 100 g
- Đồ uống từ đậu nànhcó đường, bổ sung canxi và vitamin (vitamin B2, vitamin B12, vitamin D)24 kcal / 100 g
- Thức uống đậu nành nguyên chấttự nhiên, tăng cường canxi, đóng gói sẵn44 kcal / 100 g
- Sữa chua đậu nànhcó hương vị, không đường, tăng cường vi chất53 kcal / 100 g
Câu hỏi về Sữa đậu nành
100 g Sữa đậu nành có bao nhiêu calo?
100 g Sữa đậu nành có 33 kcal, gồm 2,9 g đạm, 1,2 g carbohydrate và 1,6 g chất béo.
1 khẩu phần (243 g) Sữa đậu nành có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (243 g) Sữa đậu nành có 80 kcal, gồm 6,9 g đạm, 3 g carbohydrate và 3,9 g chất béo.
2 khẩu phần (486 g) Sữa đậu nành có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (486 g) Sữa đậu nành có 160 kcal, gồm 14 g đạm, 6 g carbohydrate và 7,8 g chất béo.
½ khẩu phần (121,5 g) Sữa đậu nành có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (121,5 g) Sữa đậu nành có 40 kcal, gồm 3,5 g đạm, 1,5 g carbohydrate và 2 g chất béo.
3 khẩu phần (729 g) Sữa đậu nành có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (729 g) Sữa đậu nành có 241 kcal, gồm 21 g đạm, 9 g carbohydrate và 12 g chất béo.
4 khẩu phần (972 g) Sữa đậu nành có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (972 g) Sữa đậu nành có 321 kcal, gồm 28 g đạm, 12 g carbohydrate và 16 g chất béo.
50 g Sữa đậu nành có bao nhiêu calo?
50 g Sữa đậu nành có 17 kcal, gồm 1,4 g đạm, 0,6 g carbohydrate và 0,8 g chất béo.
150 g Sữa đậu nành có bao nhiêu calo?
150 g Sữa đậu nành có 50 kcal, gồm 4,3 g đạm, 1,9 g carbohydrate và 2,4 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 175215 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ