Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 43 kcal —
  • Chất đạm 1,7 g 3%
  • Carbohydrate 6,4 g 2%
  • Chất béo 0,6 g 1%
  • Chất béo bão hòa 0 g 0%
  • Chất xơ 0,8 g 3%
  • Đường 3,5 g —
  • Natri 37 mg 2%
  • Cholesterol 0 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 62 µg 7%
  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Vitamin D 1 µg 5%
  • Vitamin B12 0 µg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 82 mg 6%
  • Sắt 0,44 mg 2%
  • Phốt pho 62 mg 5%
  • Kali 64 mg 1%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g431,7 g6,4 g0,6 g
1 khẩu phần243 g1044 g16 g1,5 g
2 khẩu phần486 g2098 g31 g3 g
½ khẩu phần121,5 g522 g7,8 g0,8 g
3 khẩu phần729 g31312 g47 g4,5 g
4 khẩu phần972 g41816 g62 g6 g
50 g50 g220,8 g3,2 g0,3 g
150 g150 g652,5 g9,6 g0,9 g
200 g200 g863,3 g13 g1,2 g
250 g250 g1084,1 g16 g1,6 g

Câu hỏi về Sữa đậu nành

100 g Sữa đậu nành có bao nhiêu calo?

100 g Sữa đậu nành có 43 kcal, gồm 1,7 g đạm, 6,4 g carbohydrate và 0,6 g chất béo.

1 khẩu phần (243 g) Sữa đậu nành có bao nhiêu calo?

1 khẩu phần (243 g) Sữa đậu nành có 104 kcal, gồm 4 g đạm, 16 g carbohydrate và 1,5 g chất béo.

2 khẩu phần (486 g) Sữa đậu nành có bao nhiêu calo?

2 khẩu phần (486 g) Sữa đậu nành có 209 kcal, gồm 8 g đạm, 31 g carbohydrate và 3 g chất béo.

½ khẩu phần (121,5 g) Sữa đậu nành có bao nhiêu calo?

½ khẩu phần (121,5 g) Sữa đậu nành có 52 kcal, gồm 2 g đạm, 7,8 g carbohydrate và 0,8 g chất béo.

3 khẩu phần (729 g) Sữa đậu nành có bao nhiêu calo?

3 khẩu phần (729 g) Sữa đậu nành có 313 kcal, gồm 12 g đạm, 47 g carbohydrate và 4,5 g chất béo.

4 khẩu phần (972 g) Sữa đậu nành có bao nhiêu calo?

4 khẩu phần (972 g) Sữa đậu nành có 418 kcal, gồm 16 g đạm, 62 g carbohydrate và 6 g chất béo.

50 g Sữa đậu nành có bao nhiêu calo?

50 g Sữa đậu nành có 22 kcal, gồm 0,8 g đạm, 3,2 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.

150 g Sữa đậu nành có bao nhiêu calo?

150 g Sữa đậu nành có 65 kcal, gồm 2,5 g đạm, 9,6 g carbohydrate và 0,9 g chất béo.

Nguồn: USDA FoodData Central 173769 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ