Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 63 kcal —
- Chất đạm 2,3 g 5%
- Carbohydrate 9,6 g 3%
- Chất béo 1,5 g 2%
- Chất béo bão hòa 0,2 g 1%
- Chất xơ 0,4 g 1%
- Đường 7,9 g —
- Natri 53 mg 2%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0 µg 0%
- Vitamin C 1,7 mg 2%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,01 mg 0%
- Vitamin K 3 µg 3%
- Thiamin (B1) 0,02 mg 2%
- Riboflavin (B2) 0,26 mg 20%
- Niacin (B3) 0,51 mg 3%
- Axit pantothenic (B5) 0,09 mg 2%
- Vitamin B6 0,08 mg 5%
- Folate (B9) 11 µg 3%
- Vitamin B12 0,7 µg 29%
- Choline 23,6 mg 4%
Khoáng chất
- Canxi 25 mg 2%
- Sắt 0,48 mg 3%
- Magiê 15 mg 4%
- Phốt pho 51 mg 4%
- Kali 143 mg 3%
- Kẽm 0,34 mg 3%
- Đồng 0,21 mg 23%
- Selen 4,8 µg 9%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 63 | 2,3 g | 9,6 g | 1,5 g |
| 1 khẩu phần | 243 g | 153 | 5,5 g | 23 g | 3,7 g |
| 2 khẩu phần | 486 g | 306 | 11 g | 46 g | 7,4 g |
| ½ khẩu phần | 121,5 g | 77 | 2,7 g | 12 g | 1,9 g |
| 3 khẩu phần | 729 g | 459 | 17 g | 70 g | 11 g |
| 4 khẩu phần | 972 g | 612 | 22 g | 93 g | 15 g |
| 50 g | 50 g | 32 | 1,1 g | 4,8 g | 0,8 g |
| 150 g | 150 g | 95 | 3,4 g | 14 g | 2,3 g |
| 200 g | 200 g | 126 | 4,5 g | 19 g | 3,1 g |
| 250 g | 250 g | 158 | 5,7 g | 24 g | 3,8 g |
Thực phẩm tương tự
- Sữa đậu nành sô-cô-la ít béo Silksilk, ít béo49 kcal / 100 g
- Thức uống đậu nành vị sô-cô-lakhông tăng cường63 kcal / 100 g
- Sữa đậu nành vị sô-cô-la SilkSilk58 kcal / 100 g
- Sữa đậu nành32 kcal / 100 g
- Thức uống sô-cô-lalàm từ sữa và đậu nành, uống liền, tăng cường dinh dưỡng101 kcal / 100 g
- Đồ uống đậu nành sô cô lacó đường, bổ sung canxi và vitamin60 kcal / 100 g
- Đồ uống đậu nành tự nhiêncó bột sô-cô-la, không đường, không đường74 kcal / 100 g
- Bột thức uống đậu nànhkhô478 kcal / 100 g
- Bột sữa sô cô latừ sữa bò322 kcal / 100 g
Câu hỏi về Sữa đậu nành sô-cô-la
Sữa đậu nành sô-cô-la uống nóng được không?
Được. Hâm trên lửa nhỏ, khuấy đều và tắt bếp khi vừa nóng; đừng để sôi lâu vì cacao dễ lắng và sữa có thể bén đáy nồi.
Có thể dùng sữa đậu nành sô-cô-la làm sinh tố không?
Có. Xay với chuối và đá để có món sinh tố sô-cô-la nhanh gọn; vì thức uống đã có vị ngọt, hãy nếm trước khi thêm mật ong hoặc đường.
Sữa đậu nành sô-cô-la hợp với món gì?
Bạn có thể dùng cùng yến mạch qua đêm, rót lên ngũ cốc hoặc pha với cà phê để làm latte sô-cô-la. Khi nấu cháo yến mạch, thêm sữa ở cuối và khuấy trên lửa nhỏ.
Có thể tự pha sữa đậu nành sô-cô-la tại nhà không?
Có. Khuấy bột cacao với một ít sữa đậu nành cho mịn trước, rồi thêm phần sữa còn lại; làm ấm nhẹ để cacao tan đều. Nếm rồi mới thêm đường, vì sữa đóng hộp thường đã ngọt.
Mở hộp sữa đậu nành sô-cô-la rồi bảo quản thế nào?
Đậy kín, cất trong ngăn mát tủ lạnh và dùng theo thời hạn ghi trên bao bì sau khi mở. Không để hộp đã mở ở nhiệt độ phòng lâu.
Sữa đậu nành sô-cô-la có thay sữa bò trong nấu ăn được không?
Có thể thay trong món thiên về vị ngọt như yến mạch, bánh kếp hoặc bánh sô-cô-la. Không nên dùng thay sữa bò trong món mặn hay sốt cần vị trung tính, vì cacao và vị ngọt sẽ làm đổi hương vị.
Người dị ứng đậu nành có uống sữa đậu nành sô-cô-la được không?
Không; sữa đậu nành vẫn chứa thành phần từ đậu nành dù có thêm cacao. Nếu bạn cần tránh đậu nành, hãy chọn thức uống không làm từ đậu nành và kiểm tra thành phần để tránh chất gây dị ứng.
Sữa đậu nành sô-cô-la có nhiều đường hơn sữa đậu nành không đường không?
Thường có, vì vị sô-cô-la thường được tạo ngọt; lượng đường của sản phẩm này là 7,9 g trên mỗi 100 g. Nếu muốn vị ít ngọt, chọn sữa đậu nành không đường rồi tự thêm cacao.
Nguồn: USDA FoodData Central 174293 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ