Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 60 kcal —
  • Chất đạm 3 g 6%
  • Carbohydrate 7,6 g 3%
  • Chất béo 1,7 g 2%
  • Chất béo bão hòa 0,4 g 2%
  • Chất xơ 0,9 g 3%
  • Đường 7,3 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g603 g7,6 g1,7 g
50 g50 g301,5 g3,8 g0,9 g
150 g150 g904,5 g11 g2,6 g
200 g200 g1206 g15 g3,4 g
250 g250 g1507,5 g19 g4,3 g

Câu hỏi về Đồ uống đậu nành sô cô la

100 g Đồ uống đậu nành sô cô la có bao nhiêu calo?

100 g Đồ uống đậu nành sô cô la có 60 kcal, gồm 3 g đạm, 7,6 g carbohydrate và 1,7 g chất béo.

50 g Đồ uống đậu nành sô cô la có bao nhiêu calo?

50 g Đồ uống đậu nành sô cô la có 30 kcal, gồm 1,5 g đạm, 3,8 g carbohydrate và 0,9 g chất béo.

150 g Đồ uống đậu nành sô cô la có bao nhiêu calo?

150 g Đồ uống đậu nành sô cô la có 90 kcal, gồm 4,5 g đạm, 11 g carbohydrate và 2,6 g chất béo.

200 g Đồ uống đậu nành sô cô la có bao nhiêu calo?

200 g Đồ uống đậu nành sô cô la có 120 kcal, gồm 6 g đạm, 15 g carbohydrate và 3,4 g chất béo.

250 g Đồ uống đậu nành sô cô la có bao nhiêu calo?

250 g Đồ uống đậu nành sô cô la có 150 kcal, gồm 7,5 g đạm, 19 g carbohydrate và 4,3 g chất béo.

Nguồn: NEVO (Netherlands) 5571 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ