Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
sữa đậu nành vị sô-cô-la Silk
Calo và thông tin dinh dưỡng
Silk
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 58 kcal —
- Chất đạm 2,1 g 4%
- Carbohydrate 8,7 g 3%
- Chất béo 1,4 g 2%
- Chất béo bão hòa 0,2 g 1%
- Chất xơ 0,8 g 3%
- Đường 7,8 g —
- Natri 41 mg 2%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 1,2 µg 6%
- Riboflavin (B2) 0,21 mg 16%
- Folate (B9) 10 µg 3%
- Vitamin B12 1,2 µg 51%
Khoáng chất
- Canxi 123 mg 9%
- Sắt 0,59 mg 3%
- Magiê 16 mg 4%
- Kali 144 mg 3%
- Kẽm 0,25 mg 2%
- Selen 1,7 µg 3%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 58 | 2,1 g | 8,7 g | 1,4 g |
| 1 khẩu phần | 243 g | 141 | 5 g | 21 g | 3,5 g |
| 2 khẩu phần | 486 g | 282 | 10 g | 42 g | 7 g |
| ½ khẩu phần | 121,5 g | 70 | 2,5 g | 11 g | 1,7 g |
| 3 khẩu phần | 729 g | 423 | 15 g | 63 g | 11 g |
| 4 khẩu phần | 972 g | 564 | 20 g | 84 g | 14 g |
| 50 g | 50 g | 29 | 1 g | 4,3 g | 0,7 g |
| 150 g | 150 g | 87 | 3,1 g | 13 g | 2,2 g |
| 200 g | 200 g | 116 | 4,1 g | 17 g | 2,9 g |
| 250 g | 250 g | 145 | 5,2 g | 22 g | 3,6 g |
Thực phẩm tương tự
- Sữa đậu nành sô-cô-la ít béo Silksilk, ít béo49 kcal / 100 g
- Sữa đậu nành vị cà phê SilkSilk62 kcal / 100 g
- Thức uống đậu nành vị sô-cô-latăng cường, làm lạnh và/hoặc bảo quản lâu69 kcal / 100 g
- Đồ uống đậu nành sô cô lacó đường, bổ sung canxi và vitamin60 kcal / 100 g
- Kem cà phê hương hạt phỉ Silksilk133 kcal / 100 g
- Đồ uống đậu nành tự nhiênvới bột sô-cô-la, ít đường99 kcal / 100 g
- Thức uống sô-cô-lalàm từ sữa và đậu nành, uống liền, tăng cường dinh dưỡng101 kcal / 100 g
- Kem pha cà phê original Silksilk, original100 kcal / 100 g
Câu hỏi về sữa đậu nành vị sô-cô-la Silk
100 g sữa đậu nành vị sô-cô-la Silk có bao nhiêu calo?
100 g sữa đậu nành vị sô-cô-la Silk có 58 kcal, gồm 2,1 g đạm, 8,7 g carbohydrate và 1,4 g chất béo.
1 khẩu phần (243 g) sữa đậu nành vị sô-cô-la Silk có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (243 g) sữa đậu nành vị sô-cô-la Silk có 141 kcal, gồm 5 g đạm, 21 g carbohydrate và 3,5 g chất béo.
2 khẩu phần (486 g) sữa đậu nành vị sô-cô-la Silk có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (486 g) sữa đậu nành vị sô-cô-la Silk có 282 kcal, gồm 10 g đạm, 42 g carbohydrate và 7 g chất béo.
½ khẩu phần (121,5 g) sữa đậu nành vị sô-cô-la Silk có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (121,5 g) sữa đậu nành vị sô-cô-la Silk có 70 kcal, gồm 2,5 g đạm, 11 g carbohydrate và 1,7 g chất béo.
3 khẩu phần (729 g) sữa đậu nành vị sô-cô-la Silk có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (729 g) sữa đậu nành vị sô-cô-la Silk có 423 kcal, gồm 15 g đạm, 63 g carbohydrate và 11 g chất béo.
4 khẩu phần (972 g) sữa đậu nành vị sô-cô-la Silk có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (972 g) sữa đậu nành vị sô-cô-la Silk có 564 kcal, gồm 20 g đạm, 84 g carbohydrate và 14 g chất béo.
50 g sữa đậu nành vị sô-cô-la Silk có bao nhiêu calo?
50 g sữa đậu nành vị sô-cô-la Silk có 29 kcal, gồm 1 g đạm, 4,3 g carbohydrate và 0,7 g chất béo.
150 g sữa đậu nành vị sô-cô-la Silk có bao nhiêu calo?
150 g sữa đậu nành vị sô-cô-la Silk có 87 kcal, gồm 3,1 g đạm, 13 g carbohydrate và 2,2 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 173770 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ