Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 329 kcal —
- Chất đạm 20 g 40%
- Carbohydrate 50 g 18%
- Chất béo 0,5 g 1%
- Chất béo bão hòa 0,2 g 1%
- Chất xơ 13 g 45%
- Natri 5 mg 0%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 1 µg 0%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Thiamin (B1) 0,46 mg 38%
- Riboflavin (B2) 0,22 mg 17%
- Niacin (B3) 2,6 mg 16%
- Axit pantothenic (B5) 1,5 mg 29%
- Vitamin B6 0,35 mg 21%
- Folate (B9) 622 µg 156%
- Vitamin B12 0 µg 0%
Khoáng chất
- Canxi 66 mg 5%
- Sắt 5 mg 28%
- Magiê 127 mg 30%
- Phốt pho 381 mg 30%
- Kali 1254 mg 27%
- Kẽm 5 mg 46%
- Đồng 1,1 mg 122%
- Mangan 1,7 mg 75%
- Selen 3,1 µg 6%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 329 | 20 g | 50 g | 0,5 g |
| 1 khẩu phần | 197 g | 648 | 39 g | 99 g | 1 g |
| 2 khẩu phần | 394 g | 1296 | 78 g | 198 g | 2,1 g |
| ½ khẩu phần | 98,5 g | 324 | 20 g | 49 g | 0,5 g |
| 3 khẩu phần | 591 g | 1944 | 117 g | 297 g | 3,1 g |
| 4 khẩu phần | 788 g | 2593 | 157 g | 396 g | 4,2 g |
| 50 g | 50 g | 165 | 9,9 g | 25 g | 0,3 g |
| 150 g | 150 g | 494 | 30 g | 75 g | 0,8 g |
| 200 g | 200 g | 658 | 40 g | 100 g | 1,1 g |
| 250 g | 250 g | 823 | 50 g | 126 g | 1,3 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Đậu adzuki
Có cần ngâm đậu adzuki trước khi nấu không?
Nên ngâm đậu khô qua đêm hoặc ít nhất 6–8 giờ để rút ngắn thời gian nấu. Đổ bỏ nước ngâm, tráng đậu rồi nấu trong nước mới.
Nấu đậu adzuki khô bao lâu thì mềm?
Đun sôi rồi hạ lửa, nấu liu riu khoảng 45–60 phút; thử một hạt để biết đậu đã mềm chưa. Nồi áp suất thường cần khoảng 15–20 phút sau khi đạt áp suất, rồi để xả áp tự nhiên.
Làm nhân đậu đỏ ngọt từ đậu adzuki như thế nào?
Nấu đậu đến thật mềm, chắt bớt nước rồi nghiền nhuyễn hoặc để nguyên hạt tùy món. Sên với đường trên lửa nhỏ đến khi hỗn hợp đặc, dùng làm nhân bánh hoặc ăn cùng bánh gạo.
Đậu adzuki thường dùng trong món nào?
Đậu adzuki nấu ngọt thường xuất hiện trong chè đậu đỏ, kem và các món tráng miệng; dạng nhân nghiền ngọt còn gọi là anko trong ẩm thực Nhật Bản. Đậu nấu mềm không đường cũng hợp với cháo và cơm ngũ cốc.
Đậu adzuki đã nấu để được bao lâu?
Để đậu nguội nhanh, cho vào hộp kín và cất lạnh; nên dùng trong khoảng 3–4 ngày. Nếu chưa dùng hết, chia thành phần nhỏ để đông lạnh, rồi rã đông trong ngăn mát hoặc hâm trực tiếp.
Có thể thay đậu adzuki bằng loại đậu nào?
Trong món chè hoặc nhân ngọt, đậu đỏ hoặc đậu thận đỏ có thể thay thế, nhưng hương vị và độ bở sẽ khác. Với món mặn, đậu đen cũng dùng được nếu công thức không đòi hỏi vị ngọt đặc trưng của adzuki.
Có ăn đậu adzuki sống hoặc chưa nấu chín được không?
Không nên ăn đậu khô sống hoặc còn sượng; hãy nấu đến khi hạt mềm hoàn toàn. Nếu dùng đậu đóng hộp đã nấu chín, có thể ăn sau khi để ráo hoặc hâm nóng.
Đậu adzuki có những khoáng chất nào đáng chú ý?
Đậu adzuki là nguồn kẽm và magiê: mỗi 100 g có 5 mg kẽm và 127 mg magiê.
Nguồn: USDA FoodData Central 173727 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ