Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 272 kcal —
  • Chất đạm 20 g 40%
  • Carbohydrate 50 g 18%
  • Chất béo 0,5 g 1%
  • Chất xơ 11 g 40%
  • Đường 1 g —
  • Natri 5 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 2 µg 0%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Thiamin (B1) 0,45 mg 38%
  • Riboflavin (B2) 0,22 mg 17%
  • Niacin (B3) 2,6 mg 16%
  • Vitamin B12 0 µg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 84 mg 6%
  • Sắt 4,2 mg 23%
  • Magiê 130 mg 31%
  • Phốt pho 380 mg 30%
  • Kali 1220 mg 26%
  • Kẽm 5 mg 45%
  • Đồng 1,1 mg 121%
  • Mangan 1,7 mg 74%
  • Selen 2 µg 4%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g27220 g50 g0,5 g
50 g50 g13610 g25 g0,3 g
150 g150 g40830 g75 g0,8 g
200 g200 g54440 g100 g1 g
250 g250 g68050 g125 g1,3 g

Câu hỏi về Đậu aduki

100 g Đậu aduki có bao nhiêu calo?

100 g Đậu aduki có 272 kcal, gồm 20 g đạm, 50 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.

50 g Đậu aduki có bao nhiêu calo?

50 g Đậu aduki có 136 kcal, gồm 10 g đạm, 25 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.

150 g Đậu aduki có bao nhiêu calo?

150 g Đậu aduki có 408 kcal, gồm 30 g đạm, 75 g carbohydrate và 0,8 g chất béo.

200 g Đậu aduki có bao nhiêu calo?

200 g Đậu aduki có 544 kcal, gồm 40 g đạm, 100 g carbohydrate và 1 g chất béo.

250 g Đậu aduki có bao nhiêu calo?

250 g Đậu aduki có 680 kcal, gồm 50 g đạm, 125 g carbohydrate và 1,3 g chất béo.

Nguồn: CoFID (UK) 13-041 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ