Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 374 kcal —
  • Chất đạm 36 g 72%
  • Carbohydrate 10 g 4%
  • Chất béo 18 g 23%
  • Chất béo bão hòa 2,9 g 14%
  • Chất xơ 16 g 58%
  • Đường 5,5 g —
  • Natri 5 mg 0%
  • Cholesterol 0 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 2 µg 0%
  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 0,85 mg 6%
  • Vitamin K 47 µg 39%
  • Thiamin (B1) 1,1 mg 92%
  • Riboflavin (B2) 0,31 mg 24%
  • Niacin (B3) 2,2 mg 14%
  • Vitamin B6 0,46 mg 27%
  • Folate (B9) 370 µg 93%
  • Vitamin B12 0 µg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 163 mg 13%
  • Sắt 8,4 mg 47%
  • Magiê 225 mg 54%
  • Phốt pho 467 mg 37%
  • Kali 1730 mg 37%
  • Kẽm 1 mg 9%
  • Đồng 1,6 mg 172%
  • Mangan 2,6 mg 113%
  • Selen 19 µg 35%
  • Iốt 6 µg 4%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g37436 g10 g18 g
50 g50 g18718 g5,2 g8,9 g
150 g150 g56154 g16 g27 g
200 g200 g74872 g21 g35 g
250 g250 g93590 g26 g44 g

Câu hỏi về Hạt đậu nành

100 g Hạt đậu nành có bao nhiêu calo?

100 g Hạt đậu nành có 374 kcal, gồm 36 g đạm, 10 g carbohydrate và 18 g chất béo.

50 g Hạt đậu nành có bao nhiêu calo?

50 g Hạt đậu nành có 187 kcal, gồm 18 g đạm, 5,2 g carbohydrate và 8,9 g chất béo.

150 g Hạt đậu nành có bao nhiêu calo?

150 g Hạt đậu nành có 561 kcal, gồm 54 g đạm, 16 g carbohydrate và 27 g chất béo.

200 g Hạt đậu nành có bao nhiêu calo?

200 g Hạt đậu nành có 748 kcal, gồm 72 g đạm, 21 g carbohydrate và 35 g chất béo.

250 g Hạt đậu nành có bao nhiêu calo?

250 g Hạt đậu nành có 935 kcal, gồm 90 g đạm, 26 g carbohydrate và 44 g chất béo.

Nguồn: Fineli (Finland) 391 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ