Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 37 kcal —
- Chất đạm 1,1 g 2%
- Carbohydrate 6,3 g 2%
- Chất béo 0,2 g 0%
- Chất béo bão hòa 0 g 0%
- Chất xơ 2,3 g 8%
- Đường 4,5 g —
- Natri 12 mg 1%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0 µg 0%
- Vitamin C 25 mg 28%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,3 mg 2%
- Vitamin K 0,3 µg 0%
- Thiamin (B1) 0,09 mg 8%
- Riboflavin (B2) 0,04 mg 3%
- Niacin (B3) 0,7 mg 4%
- Axit pantothenic (B5) 0,16 mg 3%
- Vitamin B6 0,1 mg 6%
- Folate (B9) 21 µg 5%
- Vitamin B12 0 µg 0%
- Choline 14,1 mg 3%
Khoáng chất
- Canxi 43 mg 3%
- Sắt 0,44 mg 2%
- Magiê 20 mg 5%
- Phốt pho 53 mg 4%
- Kali 305 mg 6%
- Kẽm 0,24 mg 2%
- Đồng 0,03 mg 4%
- Mangan 0,13 mg 6%
- Selen 0,7 µg 1%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 37 | 1,1 g | 6,3 g | 0,2 g |
| 1 khẩu phần | 140 g | 52 | 1,5 g | 8,8 g | 0,2 g |
| 2 khẩu phần | 280 g | 104 | 3 g | 18 g | 0,4 g |
| ½ khẩu phần | 70 g | 26 | 0,8 g | 4,4 g | 0,1 g |
| 3 khẩu phần | 420 g | 155 | 4,5 g | 27 g | 0,7 g |
| 4 khẩu phần | 560 g | 207 | 6 g | 35 g | 0,9 g |
| 50 g | 50 g | 19 | 0,5 g | 3,2 g | 0,1 g |
| 150 g | 150 g | 56 | 1,6 g | 9,5 g | 0,2 g |
| 200 g | 200 g | 74 | 2,2 g | 13 g | 0,3 g |
| 250 g | 250 g | 93 | 2,7 g | 16 g | 0,4 g |
Thực phẩm tương tự
- Củ cải Thụy Điển Na Uysống28 kcal / 100 g
- Củ cải Thụy Điển nghiền45 kcal / 100 g
- Củ cải trắngsống23 kcal / 100 g
- Củ cải turnipđã bóc vỏ, sống18 kcal / 100 g
- Lá cải củtươi sống32 kcal / 100 g
- Lá củ cảisống27 kcal / 100 g
- Su hàosống27 kcal / 100 g
- Rapinisống22 kcal / 100 g
- Bắp cảisống25 kcal / 100 g
- Swede rutabaga29 kcal / 100 g
Câu hỏi về Củ cải Thụy Điển
Củ cải Thụy Điển nướng bao lâu thì mềm và xém cạnh?
Gọt vỏ, cắt khối khoảng 2–3 cm, trộn dầu và nướng ở 220 °C trong 30–40 phút; trở một lần giữa chừng. Miếng củ chín khi xiên dễ dàng, còn cạnh ngoài vàng nâu.
Có cần gọt vỏ củ cải Thụy Điển trước khi nấu không?
Nên gọt, vì vỏ thường dày và dai, đôi khi có lớp sáp; dùng dao gọt rau củ hoặc dao nhỏ để bỏ cả phần sát vỏ. Sau đó cắt bỏ đầu và phần xơ cứng nếu có.
Củ cải Thụy Điển bảo quản thế nào để lâu hỏng?
Củ nguyên vẹn để trong ngăn mát tủ lạnh, tốt nhất trong túi thoáng hoặc ngăn rau củ; thường giữ được vài tuần. Nếu đã cắt, bọc kín và dùng trong vài ngày.
Có thể thay củ cải Thụy Điển bằng củ cải turnip không?
Được, thường thay theo lượng tương đương trong súp, món hầm hoặc món nghiền. Củ cải turnip nhỏ và mềm hơn, vị cũng cay nhẹ hơn, nên cho vào nồi muộn hơn để không bị nhũn.
Củ cải Thụy Điển hợp với món nào?
Vị ngọt nhẹ của củ hợp với cà rốt, khoai tây, hành tây và thịt trong súp hoặc món hầm; cũng có thể nghiền cùng khoai tây để ăn kèm. Ở Scotland, củ nghiền thường được dùng trong món neeps and tatties.
Có ăn củ cải Thụy Điển sống được không?
Có; gọt vỏ rồi bào sợi hoặc thái lát mỏng để trộn salad, ăn giòn và có vị hơi cay. Củ già thường cứng và xơ hơn, nên hợp để nấu hoặc nướng.
Củ cải Thụy Điển khác củ cải trắng thế nào?
Củ cải Thụy Điển thường có phần thịt vàng, vị ngọt đậm hơn và chắc hơn; củ cải trắng giòn, nhiều nước và vị thanh hơn. Nếu ăn sống, củ cải trắng thường dễ dùng hơn; củ cải Thụy Điển hợp với món hầm và nghiền.
Nguồn: USDA FoodData Central 168454 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ