Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Củ Thụy Điển
Calo và thông tin dinh dưỡng
hoặc củ Thụy Điển, sống
33
calokcal mỗi 100 g
Đạm1,1 g
Carb5,7 g
Chất béo0,2 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 33 kcal —
- Chất đạm 1,1 g 2%
- Carbohydrate 5,7 g 2%
- Chất béo 0,2 g 0%
- Chất béo bão hòa 0 g 0%
- Chất xơ 2,3 g 8%
- Đường 4,5 g —
- Natri 12 mg 1%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0,08 µg 0%
- Vitamin C 25 mg 28%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin K 0,3 µg 0%
- Thiamin (B1) 0,09 mg 8%
- Riboflavin (B2) 0,04 mg 3%
- Niacin (B3) 0,7 mg 4%
- Axit pantothenic (B5) 0,16 mg 3%
- Vitamin B6 0,1 mg 6%
- Vitamin B12 0 µg 0%
Khoáng chất
- Canxi 43 mg 3%
- Sắt 0,44 mg 2%
- Magiê 20 mg 5%
- Phốt pho 53 mg 4%
- Kali 305 mg 6%
- Kẽm 0,24 mg 2%
- Đồng 0,03 mg 4%
- Mangan 0,13 mg 6%
- Selen 0 µg 0%
- Iốt 0,75 µg 1%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 33 | 1,1 g | 5,7 g | 0,2 g |
| 50 g | 50 g | 17 | 0,5 g | 2,9 g | 0,1 g |
| 150 g | 150 g | 50 | 1,6 g | 8,6 g | 0,2 g |
| 200 g | 200 g | 66 | 2,2 g | 11 g | 0,3 g |
| 250 g | 250 g | 83 | 2,7 g | 14 g | 0,4 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Củ Thụy Điển
100 g Củ Thụy Điển có bao nhiêu calo?
100 g Củ Thụy Điển có 33 kcal, gồm 1,1 g đạm, 5,7 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
50 g Củ Thụy Điển có bao nhiêu calo?
50 g Củ Thụy Điển có 17 kcal, gồm 0,5 g đạm, 2,9 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
150 g Củ Thụy Điển có bao nhiêu calo?
150 g Củ Thụy Điển có 50 kcal, gồm 1,6 g đạm, 8,6 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
200 g Củ Thụy Điển có bao nhiêu calo?
200 g Củ Thụy Điển có 66 kcal, gồm 2,2 g đạm, 11 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.
250 g Củ Thụy Điển có bao nhiêu calo?
250 g Củ Thụy Điển có 83 kcal, gồm 2,7 g đạm, 14 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.
Nguồn: ANSES–Ciqual (France) 20201 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ