Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 26 kcal —
  • Chất đạm 0,9 g 2%
  • Carbohydrate 4,3 g 2%
  • Chất béo 0,2 g 0%
  • Chất béo bão hòa 0 g 0%
  • Chất xơ 1,8 g 6%
  • Đường 4 g —
  • Natri 5 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 0,08 µg 0%
  • Vitamin C 18,8 mg 21%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin K 0,2 µg 0%
  • Thiamin (B1) 0,08 mg 7%
  • Riboflavin (B2) 0,04 mg 3%
  • Niacin (B3) 0,72 mg 5%
  • Axit pantothenic (B5) 0,16 mg 3%
  • Vitamin B6 0,1 mg 6%
  • Vitamin B12 0 µg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 18 mg 1%
  • Sắt 0,18 mg 1%
  • Magiê 10 mg 2%
  • Phốt pho 41 mg 3%
  • Kali 216 mg 5%
  • Kẽm 0,12 mg 1%
  • Đồng 0,03 mg 3%
  • Mangan 0,1 mg 4%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g260,9 g4,3 g0,2 g
50 g50 g130,5 g2,1 g0,1 g
150 g150 g391,4 g6,4 g0,3 g
200 g200 g521,9 g8,5 g0,4 g
250 g250 g652,3 g11 g0,5 g

Câu hỏi về Củ Thụy Điển

100 g Củ Thụy Điển có bao nhiêu calo?

100 g Củ Thụy Điển có 26 kcal, gồm 0,9 g đạm, 4,3 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.

50 g Củ Thụy Điển có bao nhiêu calo?

50 g Củ Thụy Điển có 13 kcal, gồm 0,5 g đạm, 2,1 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.

150 g Củ Thụy Điển có bao nhiêu calo?

150 g Củ Thụy Điển có 39 kcal, gồm 1,4 g đạm, 6,4 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.

200 g Củ Thụy Điển có bao nhiêu calo?

200 g Củ Thụy Điển có 52 kcal, gồm 1,9 g đạm, 8,5 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.

250 g Củ Thụy Điển có bao nhiêu calo?

250 g Củ Thụy Điển có 65 kcal, gồm 2,3 g đạm, 11 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.

Nguồn: ANSES–Ciqual (France) 20165 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ