Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Củ Thụy Điển
Calo và thông tin dinh dưỡng
nấu chín, luộc, để ráo, không có muối
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 30 kcal —
- Chất đạm 0,9 g 2%
- Carbohydrate 5 g 2%
- Chất béo 0,2 g 0%
- Chất béo bão hòa 0 g 0%
- Chất xơ 1,8 g 6%
- Đường 4 g —
- Natri 5 mg 0%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0 µg 0%
- Vitamin C 18,8 mg 21%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,24 mg 2%
- Vitamin K 0,2 µg 0%
- Thiamin (B1) 0,08 mg 7%
- Riboflavin (B2) 0,04 mg 3%
- Niacin (B3) 0,72 mg 4%
- Axit pantothenic (B5) 0,16 mg 3%
- Vitamin B6 0,1 mg 6%
- Folate (B9) 15 µg 4%
- Vitamin B12 0 µg 0%
- Choline 15,2 mg 3%
Khoáng chất
- Canxi 18 mg 1%
- Sắt 0,18 mg 1%
- Magiê 10 mg 2%
- Phốt pho 41 mg 3%
- Kali 216 mg 5%
- Kẽm 0,12 mg 1%
- Đồng 0,03 mg 3%
- Mangan 0,1 mg 4%
- Selen 0,7 µg 1%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 30 | 0,9 g | 5 g | 0,2 g |
| 1 khẩu phần | 170 g | 51 | 1,6 g | 8,6 g | 0,3 g |
| 2 khẩu phần | 340 g | 102 | 3,2 g | 17 g | 0,6 g |
| ½ khẩu phần | 85 g | 26 | 0,8 g | 4,3 g | 0,2 g |
| 3 khẩu phần | 510 g | 153 | 4,7 g | 26 g | 0,9 g |
| 4 khẩu phần | 680 g | 204 | 6,3 g | 34 g | 1,2 g |
| 50 g | 50 g | 15 | 0,5 g | 2,5 g | 0,1 g |
| 150 g | 150 g | 45 | 1,4 g | 7,6 g | 0,3 g |
| 200 g | 200 g | 60 | 1,9 g | 10 g | 0,4 g |
| 250 g | 250 g | 75 | 2,3 g | 13 g | 0,5 g |
Thực phẩm tương tự
- Củ cải Thụy Điểnsống28 kcal / 100 g
- Củ cải thụy điểngchỉ phần thịt, luộc trong nước không muối26 kcal / 100 g
- Lá cải củtươi sống32 kcal / 100 g
- Su hàochín, luộc, ráo nước, không muối29 kcal / 100 g
- Rau cải củđông lạnh, đã nấu, luộc, để ráo, không có muối29 kcal / 100 g
- Bắp cảiđã nấu chín, luộc, để ráo, không muối23 kcal / 100 g
- Lá củ cải trắngluộc, để ráo20 kcal / 100 g
- Cà rốtnấu chín, luộc, để ráo, không muối35 kcal / 100 g
- Cải mầm Brusselsđã nấu, luộc, để ráo, không có muối36 kcal / 100 g
- Bí đỏđã nấu chín, luộc, để ráo, có muối18 kcal / 100 g
Câu hỏi về Củ Thụy Điển
100 g Củ Thụy Điển có bao nhiêu calo?
100 g Củ Thụy Điển có 30 kcal, gồm 0,9 g đạm, 5 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
1 khẩu phần (170 g) Củ Thụy Điển có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (170 g) Củ Thụy Điển có 51 kcal, gồm 1,6 g đạm, 8,6 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.
2 khẩu phần (340 g) Củ Thụy Điển có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (340 g) Củ Thụy Điển có 102 kcal, gồm 3,2 g đạm, 17 g carbohydrate và 0,6 g chất béo.
½ khẩu phần (85 g) Củ Thụy Điển có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (85 g) Củ Thụy Điển có 26 kcal, gồm 0,8 g đạm, 4,3 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
3 khẩu phần (510 g) Củ Thụy Điển có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (510 g) Củ Thụy Điển có 153 kcal, gồm 4,7 g đạm, 26 g carbohydrate và 0,9 g chất béo.
4 khẩu phần (680 g) Củ Thụy Điển có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (680 g) Củ Thụy Điển có 204 kcal, gồm 6,3 g đạm, 34 g carbohydrate và 1,2 g chất béo.
50 g Củ Thụy Điển có bao nhiêu calo?
50 g Củ Thụy Điển có 15 kcal, gồm 0,5 g đạm, 2,5 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
150 g Củ Thụy Điển có bao nhiêu calo?
150 g Củ Thụy Điển có 45 kcal, gồm 1,4 g đạm, 7,6 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 168455 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ