Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 26 kcal —
  • Chất đạm 0,7 g 1%
  • Carbohydrate 5,8 g 2%
  • Chất béo 0,1 g 0%
  • Chất xơ 3 g 11%
  • Đường 5,7 g —
  • Natri 4 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 4 µg 0%
  • Vitamin C 15 mg 17%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Thiamin (B1) 0,02 mg 2%
  • Niacin (B3) 0,5 mg 3%
  • Axit pantothenic (B5) 0,1 mg 2%
  • Vitamin B6 0,07 mg 4%
  • Folate (B9) 19 µg 5%
  • Vitamin B12 0 µg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 37 mg 3%
  • Sắt 0,16 mg 1%
  • Magiê 8 mg 2%
  • Phốt pho 32 mg 3%
  • Kali 175 mg 4%
  • Kẽm 0,1 mg 1%
  • Đồng 0,02 mg 2%
  • Mangan 0,08 mg 3%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g260,7 g5,8 g0,1 g
50 g50 g130,4 g2,9 g0,1 g
150 g150 g391,1 g8,7 g0,2 g
200 g200 g521,4 g12 g0,2 g
250 g250 g651,8 g15 g0,3 g

Câu hỏi về củ cải thụy điểng

100 g củ cải thụy điểng có bao nhiêu calo?

100 g củ cải thụy điểng có 26 kcal, gồm 0,7 g đạm, 5,8 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.

50 g củ cải thụy điểng có bao nhiêu calo?

50 g củ cải thụy điểng có 13 kcal, gồm 0,4 g đạm, 2,9 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.

150 g củ cải thụy điểng có bao nhiêu calo?

150 g củ cải thụy điểng có 39 kcal, gồm 1,1 g đạm, 8,7 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.

200 g củ cải thụy điểng có bao nhiêu calo?

200 g củ cải thụy điểng có 52 kcal, gồm 1,4 g đạm, 12 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.

250 g củ cải thụy điểng có bao nhiêu calo?

250 g củ cải thụy điểng có 65 kcal, gồm 1,8 g đạm, 15 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.

Nguồn: CoFID (UK) 13-650 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ