Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Khoai lang luộc
Calo và thông tin dinh dưỡng
chỉ phần thịt, luộc trong nước không muối
58
calokcal mỗi 100 g
Đạm1,7 g
Carb13 g
Chất béo0,2 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 58 kcal —
- Chất đạm 1,7 g 3%
- Carbohydrate 13 g 5%
- Chất béo 0,2 g 0%
- Chất béo bão hòa 0,1 g 0%
- Chất xơ 2,7 g 10%
- Đường 9,4 g —
- Natri 37 mg 2%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 927 µg 103%
- Vitamin C 3 mg 3%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,78 mg 5%
- Thiamin (B1) 0,03 mg 3%
- Riboflavin (B2) 0,03 mg 2%
- Niacin (B3) 0,6 mg 4%
- Axit pantothenic (B5) 0,5 mg 10%
- Vitamin B6 0,11 mg 6%
- Biotin (B7) 1,8 µg 6%
- Folate (B9) 6 µg 2%
- Vitamin B12 0 µg 0%
Khoáng chất
- Canxi 58 mg 4%
- Sắt 0,53 mg 3%
- Magiê 20 mg 5%
- Phốt pho 39 mg 3%
- Kali 375 mg 8%
- Kẽm 0,3 mg 3%
- Đồng 0,14 mg 16%
- Mangan 0,39 mg 17%
- Iốt 2 µg 1%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 58 | 1,7 g | 13 g | 0,2 g |
| 50 g | 50 g | 29 | 0,9 g | 6,5 g | 0,1 g |
| 150 g | 150 g | 87 | 2,6 g | 20 g | 0,3 g |
| 200 g | 200 g | 116 | 3,4 g | 26 g | 0,4 g |
| 250 g | 250 g | 145 | 4,3 g | 33 g | 0,5 g |
Thực phẩm tương tự
- Khoai langđã gọt vỏ, luộc, để ráo, không dầu, không muối92 kcal / 100 g
- Khoai mỡchỉ phần thịt, luộc trong nước không muối118 kcal / 100 g
- Lá khoai langluộc, hấp, không có muối35 kcal / 100 g
- Chuối plantainluộc trong nước không muối, chỉ có phần thịt112 kcal / 100 g
- Thịt khoai tây luộcnấu không vỏ, thịt, không muối86 kcal / 100 g
- Hạt bắp ngọtluộc nguyên bắp trong nước không muối67 kcal / 100 g
- Củ cải thụy điểngchỉ phần thịt, luộc trong nước không muối26 kcal / 100 g
- Sweet potato without skin81 kcal / 100 g
- Hạt ngô ngọtluộc cả bắp trong nước không muối, cân cùng lõi ngô39 kcal / 100 g
- Cà rốtnon, luộc trong nước không muối22 kcal / 100 g
Câu hỏi về Khoai lang luộc
100 g Khoai lang luộc có bao nhiêu calo?
100 g Khoai lang luộc có 58 kcal, gồm 1,7 g đạm, 13 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
50 g Khoai lang luộc có bao nhiêu calo?
50 g Khoai lang luộc có 29 kcal, gồm 0,9 g đạm, 6,5 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
150 g Khoai lang luộc có bao nhiêu calo?
150 g Khoai lang luộc có 87 kcal, gồm 2,6 g đạm, 20 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.
200 g Khoai lang luộc có bao nhiêu calo?
200 g Khoai lang luộc có 116 kcal, gồm 3,4 g đạm, 26 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.
250 g Khoai lang luộc có bao nhiêu calo?
250 g Khoai lang luộc có 145 kcal, gồm 4,3 g đạm, 33 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.
Nguồn: CoFID (UK) 13-646 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ