Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 25 kcal —
- Chất đạm 3,5 g 7%
- Carbohydrate 2 g 1%
- Chất béo 0,4 g 1%
- Chất béo bão hòa 0,1 g 0%
- Chất xơ 1,6 g 6%
- Đường 2 g —
- Natri 3 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 39 µg 4%
- Vitamin C 10 mg 11%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 1,7 mg 12%
- Thiamin (B1) 0,11 mg 9%
- Riboflavin (B2) 0,17 mg 13%
- Niacin (B3) 1,8 mg 11%
- Axit pantothenic (B5) 0,38 mg 8%
- Vitamin B6 0,18 mg 11%
- Biotin (B7) 0,3 µg 1%
- Folate (B9) 122 µg 31%
- Vitamin B12 0 µg 0%
Khoáng chất
- Canxi 27 mg 2%
- Sắt 0,6 mg 3%
- Magiê 15 mg 4%
- Phốt pho 78 mg 6%
- Kali 339 mg 7%
- Kẽm 0,61 mg 6%
- Đồng 0,14 mg 16%
- Mangan 0,16 mg 7%
- Selen 11 µg 20%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 25 | 3,5 g | 2 g | 0,4 g |
| 50 g | 50 g | 13 | 1,8 g | 1 g | 0,2 g |
| 150 g | 150 g | 38 | 5,3 g | 3 g | 0,6 g |
| 200 g | 200 g | 50 | 7 g | 4 g | 0,8 g |
| 250 g | 250 g | 63 | 8,8 g | 5 g | 1 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Măng tây
Luộc măng tây bao lâu để vừa chín tới?
Luộc phần thân khoảng 2–4 phút trong nước sôi có chút muối; nếu thân to, có thể cần thêm một phút. Vớt ra ngâm nước lạnh để giữ màu xanh và ngừng quá trình chín.
Làm sao sơ chế măng tây trước khi nấu?
Bẻ hoặc cắt bỏ phần gốc già, xơ; phần thân non thường không cần gọt. Với thân to, gọt mỏng lớp vỏ ở đoạn dưới để chín đều.
Măng tây áp chảo hoặc nướng như thế nào?
Áp chảo với ít dầu trên lửa vừa–cao khoảng 5–7 phút, đảo vài lần cho thân có chỗ xém nhưng vẫn giòn. Để nướng, trộn măng với dầu rồi nướng ở 220 °C khoảng 10–15 phút, tùy độ dày.
Chọn măng tây tươi như thế nào?
Chọn cọng chắc, thẳng, đầu khép và không nhớt; phần gốc không nên khô quắt hoặc nứt. Cọng mảnh thường chín nhanh hơn, còn cọng to hợp với nướng hoặc gọt nhẹ phần gốc.
Măng tây bảo quản được bao lâu và cách nào giữ tươi?
Cắt bớt gốc, dựng các cọng trong một lọ có ít nước rồi phủ lỏng túi lên đầu và để trong tủ lạnh; dùng trong vài ngày. Nếu gốc đã ngâm nước, thay nước khi nước đục.
Măng tây thường ăn với món gì?
Măng tây hợp với trứng, cá, thịt gà, nấm và phô mai; có thể xào tỏi, trộn salad hoặc ăn kèm món nướng. Vắt chanh sau khi nấu giúp vị tươi nổi bật hơn.
Có thể dùng măng tây thay rau gì trong món xào?
Có thể thay bằng đậu que hoặc súp lơ xanh, nhưng thời gian chín khác nhau: đậu que thường cần lâu hơn, còn súp lơ nên chần hoặc cắt nhỏ trước. Để giữ độ giòn, cho măng tây vào chảo gần cuối.
Măng tây xanh và măng tây trắng khác nhau thế nào?
Măng tây xanh mọc tiếp xúc với ánh sáng nên có màu xanh; măng tây trắng được trồng tránh ánh sáng và thường có vị dịu, thân cần gọt kỹ hơn. Măng tây xanh có 2,9 g protein mỗi 100 g, so với 3,5 g trong măng tây.
Nguồn: CoFID (UK) 13-639 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ