Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 21 kcal —
  • Chất đạm 2 g 4%
  • Carbohydrate 1,7 g 1%
  • Chất béo 0,3 g 0%
  • Chất béo bão hòa 0,1 g 0%
  • Chất xơ 1,7 g 6%
  • Đường 1,2 g —
  • Natri 3,9 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 16,6 µg 2%
  • Vitamin C 5 mg 6%
  • Vitamin K 5,6 µg 5%
  • Thiamin (B1) 0,05 mg 4%
  • Riboflavin (B2) 0,03 mg 3%
  • Niacin (B3) 0,38 mg 2%
  • Axit pantothenic (B5) 0,16 mg 3%
  • Vitamin B6 0,04 mg 2%

Khoáng chất

  • Canxi 17,6 mg 1%
  • Sắt 0,42 mg 2%
  • Magiê 8,4 mg 2%
  • Phốt pho 37,6 mg 3%
  • Kali 163 mg 3%
  • Kẽm 0,38 mg 3%
  • Đồng 0,1 mg 11%
  • Mangan 0,1 mg 4%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g212 g1,7 g0,3 g
50 g50 g101 g0,8 g0,2 g
150 g150 g313 g2,5 g0,5 g
200 g200 g413,9 g3,3 g0,6 g
250 g250 g524,9 g4,2 g0,8 g

Câu hỏi về Măng tây

100 g Măng tây có bao nhiêu calo?

100 g Măng tây có 21 kcal, gồm 2 g đạm, 1,7 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.

50 g Măng tây có bao nhiêu calo?

50 g Măng tây có 10 kcal, gồm 1 g đạm, 0,8 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.

150 g Măng tây có bao nhiêu calo?

150 g Măng tây có 31 kcal, gồm 3 g đạm, 2,5 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.

200 g Măng tây có bao nhiêu calo?

200 g Măng tây có 41 kcal, gồm 3,9 g đạm, 3,3 g carbohydrate và 0,6 g chất béo.

250 g Măng tây có bao nhiêu calo?

250 g Măng tây có 52 kcal, gồm 4,9 g đạm, 4,2 g carbohydrate và 0,8 g chất béo.

Nguồn: ANSES–Ciqual (France) 20349 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ