Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 25 kcal —
  • Chất đạm 2,7 g 5%
  • Carbohydrate 1,7 g 1%
  • Chất béo 0,3 g 0%
  • Chất béo bão hòa 0,1 g 0%
  • Chất xơ 2,2 g 8%
  • Đường 1,3 g —

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 36,5 µg 4%
  • Vitamin C 4,7 mg 5%
  • Vitamin K 12,5 µg 10%
  • Thiamin (B1) 0,07 mg 6%
  • Riboflavin (B2) 0,06 mg 4%
  • Niacin (B3) 0,7 mg 4%
  • Axit pantothenic (B5) 0,24 mg 5%
  • Vitamin B6 0,05 mg 3%

Khoáng chất

  • Canxi 21 mg 2%
  • Sắt 0,64 mg 4%
  • Magiê 10 mg 2%
  • Phốt pho 49 mg 4%
  • Kali 220 mg 5%
  • Kẽm 0,49 mg 4%
  • Đồng 0,11 mg 12%
  • Mangan 0,13 mg 6%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g252,7 g1,7 g0,3 g
50 g50 g131,3 g0,9 g0,2 g
150 g150 g384 g2,6 g0,5 g
200 g200 g515,4 g3,5 g0,6 g
250 g250 g636,7 g4,3 g0,8 g

Câu hỏi về Măng tây xanh

100 g Măng tây xanh có bao nhiêu calo?

100 g Măng tây xanh có 25 kcal, gồm 2,7 g đạm, 1,7 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.

50 g Măng tây xanh có bao nhiêu calo?

50 g Măng tây xanh có 13 kcal, gồm 1,3 g đạm, 0,9 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.

150 g Măng tây xanh có bao nhiêu calo?

150 g Măng tây xanh có 38 kcal, gồm 4 g đạm, 2,6 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.

200 g Măng tây xanh có bao nhiêu calo?

200 g Măng tây xanh có 51 kcal, gồm 5,4 g đạm, 3,5 g carbohydrate và 0,6 g chất béo.

250 g Măng tây xanh có bao nhiêu calo?

250 g Măng tây xanh có 63 kcal, gồm 6,7 g đạm, 4,3 g carbohydrate và 0,8 g chất béo.

Nguồn: ANSES–Ciqual (France) 20299 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ