Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 27 kcal —
  • Chất đạm 1,8 g 4%
  • Carbohydrate 3,4 g 1%
  • Chất xơ 3,2 g 11%
  • Đường 2,5 g —

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 33,9 µg 4%
  • Vitamin C 1,2 mg 1%
  • Vitamin K 5,2 µg 4%
  • Thiamin (B1) 0,03 mg 3%
  • Riboflavin (B2) 0,04 mg 3%
  • Niacin (B3) 0,28 mg 2%
  • Axit pantothenic (B5) 0,12 mg 2%
  • Vitamin B6 0,03 mg 2%

Khoáng chất

  • Canxi 51 mg 4%
  • Sắt 0,54 mg 3%
  • Magiê 26 mg 6%
  • Phốt pho 38 mg 3%
  • Kali 260 mg 6%
  • Kẽm 0,22 mg 2%
  • Đồng 0,07 mg 8%
  • Mangan 0,19 mg 8%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g271,8 g3,4 g–
50 g50 g140,9 g1,7 g–
150 g150 g412,6 g5,1 g–
200 g200 g543,5 g6,8 g–
250 g250 g684,4 g8,5 g–

Câu hỏi về đậu cô ve

100 g đậu cô ve có bao nhiêu calo?

100 g đậu cô ve có 27 kcal, gồm 1,8 g đạm, 3,4 g carbohydrate và – chất béo.

50 g đậu cô ve có bao nhiêu calo?

50 g đậu cô ve có 14 kcal, gồm 0,9 g đạm, 1,7 g carbohydrate và – chất béo.

150 g đậu cô ve có bao nhiêu calo?

150 g đậu cô ve có 41 kcal, gồm 2,6 g đạm, 5,1 g carbohydrate và – chất béo.

200 g đậu cô ve có bao nhiêu calo?

200 g đậu cô ve có 54 kcal, gồm 3,5 g đạm, 6,8 g carbohydrate và – chất béo.

250 g đậu cô ve có bao nhiêu calo?

250 g đậu cô ve có 68 kcal, gồm 4,4 g đạm, 8,5 g carbohydrate và – chất béo.

Nguồn: ANSES–Ciqual (France) 20320 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ