Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
đậu cô ve
Calo và thông tin dinh dưỡng
đã nấu chín
29
calokcal mỗi 100 g
Đạm2 g
Carb3 g
Chất béo0,2 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 29 kcal —
- Chất đạm 2 g 4%
- Carbohydrate 3 g 1%
- Chất béo 0,2 g 0%
- Chất béo bão hòa 0 g 0%
- Chất xơ 4 g 14%
- Đường 0 g —
- Natri 5,8 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 11,4 µg 1%
- Vitamin C 5 mg 6%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin K 16 µg 13%
- Riboflavin (B2) 0,08 mg 6%
- Niacin (B3) 0,34 mg 2%
- Vitamin B12 0 µg 0%
Khoáng chất
- Canxi 55,3 mg 4%
- Sắt 0,6 mg 3%
- Magiê 22,3 mg 5%
- Phốt pho 36 mg 3%
- Kali 174 mg 4%
- Kẽm 0,2 mg 2%
- Đồng 0,08 mg 9%
- Mangan 0,19 mg 8%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 29 | 2 g | 3 g | 0,2 g |
| 50 g | 50 g | 15 | 1 g | 1,5 g | 0,1 g |
| 150 g | 150 g | 44 | 3 g | 4,5 g | 0,3 g |
| 200 g | 200 g | 59 | 4 g | 6 g | 0,3 g |
| 250 g | 250 g | 74 | 5 g | 7,5 g | 0,4 g |
Thực phẩm tương tự
- Đậu cô ve xanhđông lạnh, nấu chín, luộc, để ráo, có muối28 kcal / 100 g
- Đậu cô ve đóng hộpcanned12 kcal / 100 g
- Sinh tố đậu cô ve56 kcal / 100 g
- Đậu cô ve vàngnấu chín, luộc, để ráo, không muối35 kcal / 100 g
- Đậu cô ve luộcluộc23 kcal / 100 g
- Đậu que xanhluộc28 kcal / 100 g
- Đậu queđông lạnh, luộc trong nước cất, không muối, để ráo31 kcal / 100 g
- Cải xoănđã nấu chín24 kcal / 100 g
- Các loại đậuđã nấu chín, trung bình113 kcal / 100 g
- Rau củđã nấu chín, trung bình29 kcal / 100 g
Câu hỏi về đậu cô ve
100 g đậu cô ve có bao nhiêu calo?
100 g đậu cô ve có 29 kcal, gồm 2 g đạm, 3 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
50 g đậu cô ve có bao nhiêu calo?
50 g đậu cô ve có 15 kcal, gồm 1 g đạm, 1,5 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
150 g đậu cô ve có bao nhiêu calo?
150 g đậu cô ve có 44 kcal, gồm 3 g đạm, 4,5 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.
200 g đậu cô ve có bao nhiêu calo?
200 g đậu cô ve có 59 kcal, gồm 4 g đạm, 6 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.
250 g đậu cô ve có bao nhiêu calo?
250 g đậu cô ve có 74 kcal, gồm 5 g đạm, 7,5 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.
Nguồn: ANSES–Ciqual (France) 20030 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ