Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
sinh tố đậu cô ve
Calo và thông tin dinh dưỡng
56
calokcal mỗi 100 g
Đạm1,7 g
Carb4,2 g
Chất béo2,9 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 56 kcal —
- Chất đạm 1,7 g 3%
- Carbohydrate 4,2 g 2%
- Chất béo 2,9 g 4%
- Chất béo bão hòa 1,9 g 10%
- Chất xơ 3,3 g 12%
- Đường 1,5 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 56 | 1,7 g | 4,2 g | 2,9 g |
| 50 g | 50 g | 28 | 0,9 g | 2,1 g | 1,5 g |
| 150 g | 150 g | 84 | 2,6 g | 6,3 g | 4,4 g |
| 200 g | 200 g | 113 | 3,4 g | 8,4 g | 5,8 g |
| 250 g | 250 g | 141 | 4,3 g | 11 g | 7,3 g |
Thực phẩm tương tự
- Đậu Hà Lan nghiền nhuyễn86 kcal / 100 g
- Đậu cô vesống25 kcal / 100 g
- Bí ngòi nghiền57 kcal / 100 g
- Thức ăn trẻ em đậu cô ve râythức ăn trẻ em, rau, đậu cô ve, rây27 kcal / 100 g
- Súp lơ xanh nghiềnnghiền29 kcal / 100 g
- Khoai tây nghiền cà rốt30 kcal / 100 g
- Thức ăn trẻ em đậu xanh và khoai tâythức ăn trẻ em, rau, đậu xanh và khoai tây62 kcal / 100 g
- Khoai tây nghiền cần tây26 kcal / 100 g
Câu hỏi về sinh tố đậu cô ve
100 g sinh tố đậu cô ve có bao nhiêu calo?
100 g sinh tố đậu cô ve có 56 kcal, gồm 1,7 g đạm, 4,2 g carbohydrate và 2,9 g chất béo.
50 g sinh tố đậu cô ve có bao nhiêu calo?
50 g sinh tố đậu cô ve có 28 kcal, gồm 0,9 g đạm, 2,1 g carbohydrate và 1,5 g chất béo.
150 g sinh tố đậu cô ve có bao nhiêu calo?
150 g sinh tố đậu cô ve có 84 kcal, gồm 2,6 g đạm, 6,3 g carbohydrate và 4,4 g chất béo.
200 g sinh tố đậu cô ve có bao nhiêu calo?
200 g sinh tố đậu cô ve có 113 kcal, gồm 3,4 g đạm, 8,4 g carbohydrate và 5,8 g chất béo.
250 g sinh tố đậu cô ve có bao nhiêu calo?
250 g sinh tố đậu cô ve có 141 kcal, gồm 4,3 g đạm, 11 g carbohydrate và 7,3 g chất béo.
Nguồn: ANSES–Ciqual (France) 20257 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ