Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Thức ăn trẻ em đậu xanh và khoai tây
Calo và thông tin dinh dưỡng
thức ăn trẻ em, rau, đậu xanh và khoai tây
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 62 kcal —
- Chất đạm 2,2 g 4%
- Carbohydrate 7,6 g 3%
- Chất béo 1,9 g 2%
- Chất béo bão hòa 1,1 g 6%
- Chất xơ 1,4 g 5%
- Đường 2,4 g —
- Natri 18 mg 1%
- Cholesterol 5 mg 2%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 14 µg 2%
- Vitamin C 1,1 mg 1%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,08 mg 1%
- Vitamin K 1,4 µg 1%
- Thiamin (B1) 0,04 mg 3%
- Riboflavin (B2) 0,11 mg 8%
- Niacin (B3) 0,46 mg 3%
- Axit pantothenic (B5) 0,29 mg 6%
- Vitamin B6 0,08 mg 5%
- Folate (B9) 10 µg 3%
- Vitamin B12 0,15 µg 6%
- Choline 10 mg 2%
Khoáng chất
- Canxi 60 mg 5%
- Sắt 0,5 mg 3%
- Magiê 20 mg 5%
- Phốt pho 61 mg 5%
- Kali 148 mg 3%
- Kẽm 0,3 mg 3%
- Đồng 0,04 mg 4%
- Mangan 0,28 mg 12%
- Selen 0,7 µg 1%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 62 | 2,2 g | 7,6 g | 1,9 g |
| 1 khẩu phần | 113 g | 70 | 2,5 g | 8,6 g | 2,1 g |
| 2 khẩu phần | 226 g | 140 | 5 g | 17 g | 4,3 g |
| ½ khẩu phần | 56,5 g | 35 | 1,2 g | 4,3 g | 1,1 g |
| 3 khẩu phần | 339 g | 210 | 7,5 g | 26 g | 6,4 g |
| 4 khẩu phần | 452 g | 280 | 9,9 g | 34 g | 8,6 g |
| 50 g | 50 g | 31 | 1,1 g | 3,8 g | 1 g |
| 150 g | 150 g | 93 | 3,3 g | 11 g | 2,9 g |
| 200 g | 200 g | 124 | 4,4 g | 15 g | 3,8 g |
| 250 g | 250 g | 155 | 5,5 g | 19 g | 4,8 g |
Thực phẩm tương tự
- Thức ăn trẻ em đậu xanh và táođóng lọ, đậu xanh và táo35 kcal / 100 g
- Thức ăn trẻ em đậu cô ve râythức ăn trẻ em, rau, đậu cô ve, rây27 kcal / 100 g
- Sinh tố đậu cô ve56 kcal / 100 g
- Rau củ và thịt bò rây nhuyễn cho trẻ emthức ăn trẻ em, bữa tối, rây nhuyễn77 kcal / 100 g
- Khoai tây nghiền phô mai cheddar và bông cải xanh cho trẻ tập điThức ăn trẻ em, khoai tây nghiền phô mai cheddar và bông cải xanh, trẻ tập đi48 kcal / 100 g
- Rau củ và thịt bò cho trẻ emthức ăn trẻ em, bữa tối, loại junior77 kcal / 100 g
- Súp trẻ emvới rau củ và khoai tây38 kcal / 100 g
- Thịt bò với rau cho trẻ tập điThức ăn trẻ em, thịt, thịt bò với rau, trẻ nhỏ69 kcal / 100 g
Câu hỏi về Thức ăn trẻ em đậu xanh và khoai tây
100 g Thức ăn trẻ em đậu xanh và khoai tây có bao nhiêu calo?
100 g Thức ăn trẻ em đậu xanh và khoai tây có 62 kcal, gồm 2,2 g đạm, 7,6 g carbohydrate và 1,9 g chất béo.
1 khẩu phần (113 g) Thức ăn trẻ em đậu xanh và khoai tây có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (113 g) Thức ăn trẻ em đậu xanh và khoai tây có 70 kcal, gồm 2,5 g đạm, 8,6 g carbohydrate và 2,1 g chất béo.
2 khẩu phần (226 g) Thức ăn trẻ em đậu xanh và khoai tây có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (226 g) Thức ăn trẻ em đậu xanh và khoai tây có 140 kcal, gồm 5 g đạm, 17 g carbohydrate và 4,3 g chất béo.
½ khẩu phần (56,5 g) Thức ăn trẻ em đậu xanh và khoai tây có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (56,5 g) Thức ăn trẻ em đậu xanh và khoai tây có 35 kcal, gồm 1,2 g đạm, 4,3 g carbohydrate và 1,1 g chất béo.
3 khẩu phần (339 g) Thức ăn trẻ em đậu xanh và khoai tây có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (339 g) Thức ăn trẻ em đậu xanh và khoai tây có 210 kcal, gồm 7,5 g đạm, 26 g carbohydrate và 6,4 g chất béo.
4 khẩu phần (452 g) Thức ăn trẻ em đậu xanh và khoai tây có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (452 g) Thức ăn trẻ em đậu xanh và khoai tây có 280 kcal, gồm 9,9 g đạm, 34 g carbohydrate và 8,6 g chất béo.
50 g Thức ăn trẻ em đậu xanh và khoai tây có bao nhiêu calo?
50 g Thức ăn trẻ em đậu xanh và khoai tây có 31 kcal, gồm 1,1 g đạm, 3,8 g carbohydrate và 1 g chất béo.
150 g Thức ăn trẻ em đậu xanh và khoai tây có bao nhiêu calo?
150 g Thức ăn trẻ em đậu xanh và khoai tây có 93 kcal, gồm 3,3 g đạm, 11 g carbohydrate và 2,9 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 173504 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ