Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 28 kcal —
  • Chất đạm 1,5 g 3%
  • Carbohydrate 4,4 g 2%
  • Chất béo 0,2 g 0%
  • Chất béo bão hòa 0 g 0%
  • Chất xơ 2,2 g 8%
  • Đường 1,5 g —
  • Natri 1 mg 0%
  • Cholesterol 0 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 18 µg 2%
  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 0,07 mg 0%
  • Vitamin K 42,4 µg 35%
  • Thiamin (B1) 0,02 mg 2%
  • Riboflavin (B2) 0,06 mg 4%
  • Niacin (B3) 0,3 mg 2%
  • Axit pantothenic (B5) 0,04 mg 1%
  • Vitamin B6 0,02 mg 1%
  • Folate (B9) 16 µg 4%
  • Vitamin B12 0 µg 0%
  • Choline 22,6 mg 4%

Khoáng chất

  • Canxi 53 mg 4%
  • Sắt 0,51 mg 3%
  • Magiê 20 mg 5%
  • Phốt pho 32 mg 3%
  • Kali 140 mg 3%
  • Kẽm 0,2 mg 2%
  • Đồng 0,07 mg 8%
  • Mangan 0,15 mg 6%
  • Selen 0,4 µg 1%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g281,5 g4,4 g0,2 g
50 g50 g140,7 g2,2 g0,1 g
150 g150 g422,2 g6,6 g0,2 g
200 g200 g562,9 g8,8 g0,3 g
250 g250 g703,6 g11 g0,4 g

Câu hỏi về Thức ăn trẻ em đậu cô ve

100 g Thức ăn trẻ em đậu cô ve có bao nhiêu calo?

100 g Thức ăn trẻ em đậu cô ve có 28 kcal, gồm 1,5 g đạm, 4,4 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.

50 g Thức ăn trẻ em đậu cô ve có bao nhiêu calo?

50 g Thức ăn trẻ em đậu cô ve có 14 kcal, gồm 0,7 g đạm, 2,2 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.

150 g Thức ăn trẻ em đậu cô ve có bao nhiêu calo?

150 g Thức ăn trẻ em đậu cô ve có 42 kcal, gồm 2,2 g đạm, 6,6 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.

200 g Thức ăn trẻ em đậu cô ve có bao nhiêu calo?

200 g Thức ăn trẻ em đậu cô ve có 56 kcal, gồm 2,9 g đạm, 8,8 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.

250 g Thức ăn trẻ em đậu cô ve có bao nhiêu calo?

250 g Thức ăn trẻ em đậu cô ve có 70 kcal, gồm 3,6 g đạm, 11 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.

Nguồn: Canadian Nutrient File 7521 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ