Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Đậu cô ve
Calo và thông tin dinh dưỡng
đóng hộp, gói thông thường, phần cái và phần nước
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 15 kcal —
- Chất đạm 0,7 g 1%
- Carbohydrate 1,8 g 1%
- Chất béo 0,2 g 0%
- Chất béo bão hòa 0 g 0%
- Chất xơ 1,5 g 5%
- Đường 1,3 g —
- Natri 192 mg 8%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 13 µg 1%
- Vitamin C 2,2 mg 2%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,02 mg 0%
- Vitamin K 29 µg 24%
- Thiamin (B1) 0,02 mg 1%
- Riboflavin (B2) 0,02 mg 2%
- Niacin (B3) 0,2 mg 1%
- Axit pantothenic (B5) 0,11 mg 2%
- Vitamin B6 0,03 mg 2%
- Folate (B9) 26 µg 7%
- Vitamin B12 0 µg 0%
Khoáng chất
- Canxi 29 mg 2%
- Sắt 1 mg 6%
- Magiê 13 mg 3%
- Phốt pho 18 mg 1%
- Kali 92 mg 2%
- Kẽm 0,36 mg 3%
- Đồng 0,04 mg 4%
- Mangan 0,21 mg 9%
- Selen 0 µg 0%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 15 | 0,7 g | 1,8 g | 0,2 g |
| 1 khẩu phần | 240 g | 36 | 1,7 g | 4,2 g | 0,4 g |
| 2 khẩu phần | 480 g | 72 | 3,5 g | 8,5 g | 0,8 g |
| ½ khẩu phần | 120 g | 18 | 0,9 g | 2,1 g | 0,2 g |
| 3 khẩu phần | 720 g | 108 | 5,2 g | 13 g | 1,2 g |
| 4 khẩu phần | 960 g | 144 | 6,9 g | 17 g | 1,6 g |
| 50 g | 50 g | 8 | 0,4 g | 0,9 g | 0,1 g |
| 150 g | 150 g | 23 | 1,1 g | 2,7 g | 0,3 g |
| 200 g | 200 g | 30 | 1,4 g | 3,5 g | 0,3 g |
| 250 g | 250 g | 38 | 1,8 g | 4,4 g | 0,4 g |
Thực phẩm tương tự
- Đậu cô ve đóng hộpcanned12 kcal / 100 g
- Đậu cô ve Ýđóng hộp, phần cái ráo nước21 kcal / 100 g
- Đậu cô ve xanhđông lạnh, nấu chín, luộc, để ráo, có muối28 kcal / 100 g
- Đậu cô ve Ý xanh hoặc vàngđóng hộp, cả cái và nước15 kcal / 100 g
- Đậu cô ve vàngđông lạnh, tất cả các kiểu, chưa nấu33 kcal / 100 g
- Đậu queđông lạnh, luộc trong nước cất, không muối, để ráo31 kcal / 100 g
- Đậu vàngđóng hộp, loại thường, cả cái lẫn nước15 kcal / 100 g
- Rau chân vịt đóng hộpbao bì thông thường, phần đặc và lỏng19 kcal / 100 g
- Măng tây đóng hộploại thông thường, phần rắn và nước15 kcal / 100 g
- Rau củ hỗn hợpđóng hộp, phần cái và nước36 kcal / 100 g
Câu hỏi về Đậu cô ve
100 g Đậu cô ve có bao nhiêu calo?
100 g Đậu cô ve có 15 kcal, gồm 0,7 g đạm, 1,8 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
1 khẩu phần (240 g) Đậu cô ve có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (240 g) Đậu cô ve có 36 kcal, gồm 1,7 g đạm, 4,2 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.
2 khẩu phần (480 g) Đậu cô ve có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (480 g) Đậu cô ve có 72 kcal, gồm 3,5 g đạm, 8,5 g carbohydrate và 0,8 g chất béo.
½ khẩu phần (120 g) Đậu cô ve có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (120 g) Đậu cô ve có 18 kcal, gồm 0,9 g đạm, 2,1 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
3 khẩu phần (720 g) Đậu cô ve có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (720 g) Đậu cô ve có 108 kcal, gồm 5,2 g đạm, 13 g carbohydrate và 1,2 g chất béo.
4 khẩu phần (960 g) Đậu cô ve có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (960 g) Đậu cô ve có 144 kcal, gồm 6,9 g đạm, 17 g carbohydrate và 1,6 g chất béo.
50 g Đậu cô ve có bao nhiêu calo?
50 g Đậu cô ve có 8 kcal, gồm 0,4 g đạm, 0,9 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
150 g Đậu cô ve có bao nhiêu calo?
150 g Đậu cô ve có 23 kcal, gồm 1,1 g đạm, 2,7 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 169142 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ