Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
đậu cô ve vàng
Calo và thông tin dinh dưỡng
đông lạnh, tất cả các kiểu, chưa nấu
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 33 kcal —
- Chất đạm 1,8 g 4%
- Carbohydrate 4,8 g 2%
- Chất béo 0,2 g 0%
- Chất béo bão hòa 0 g 0%
- Chất xơ 2,8 g 10%
- Đường 2,2 g —
- Natri 3 mg 0%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 7 µg 1%
- Vitamin C 12,9 mg 14%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,05 mg 0%
- Vitamin K 45 µg 38%
- Thiamin (B1) 0,1 mg 8%
- Riboflavin (B2) 0,09 mg 7%
- Niacin (B3) 0,5 mg 3%
- Axit pantothenic (B5) 0,09 mg 2%
- Vitamin B6 0,04 mg 2%
- Folate (B9) 15 µg 4%
- Vitamin B12 0 µg 0%
- Choline 15,9 mg 3%
Khoáng chất
- Canxi 42 mg 3%
- Sắt 0,86 mg 5%
- Magiê 22 mg 5%
- Phốt pho 32 mg 3%
- Kali 186 mg 4%
- Kẽm 0,26 mg 2%
- Đồng 0,05 mg 5%
- Mangan 0,39 mg 17%
- Selen 0,4 µg 1%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 33 | 1,8 g | 4,8 g | 0,2 g |
| 1 khẩu phần | 121 g | 40 | 2,2 g | 5,8 g | 0,3 g |
| 2 khẩu phần | 242 g | 80 | 4,4 g | 12 g | 0,5 g |
| ½ khẩu phần | 60,5 g | 20 | 1,1 g | 2,9 g | 0,1 g |
| 3 khẩu phần | 363 g | 120 | 6,5 g | 17 g | 0,8 g |
| 4 khẩu phần | 484 g | 160 | 8,7 g | 23 g | 1 g |
| 50 g | 50 g | 17 | 0,9 g | 2,4 g | 0,1 g |
| 150 g | 150 g | 50 | 2,7 g | 7,2 g | 0,3 g |
| 200 g | 200 g | 66 | 3,6 g | 9,6 g | 0,4 g |
| 250 g | 250 g | 83 | 4,5 g | 12 g | 0,5 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về đậu cô ve vàng
100 g đậu cô ve vàng có bao nhiêu calo?
100 g đậu cô ve vàng có 33 kcal, gồm 1,8 g đạm, 4,8 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
1 khẩu phần (121 g) đậu cô ve vàng có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (121 g) đậu cô ve vàng có 40 kcal, gồm 2,2 g đạm, 5,8 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.
2 khẩu phần (242 g) đậu cô ve vàng có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (242 g) đậu cô ve vàng có 80 kcal, gồm 4,4 g đạm, 12 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.
½ khẩu phần (60,5 g) đậu cô ve vàng có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (60,5 g) đậu cô ve vàng có 20 kcal, gồm 1,1 g đạm, 2,9 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
3 khẩu phần (363 g) đậu cô ve vàng có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (363 g) đậu cô ve vàng có 120 kcal, gồm 6,5 g đạm, 17 g carbohydrate và 0,8 g chất béo.
4 khẩu phần (484 g) đậu cô ve vàng có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (484 g) đậu cô ve vàng có 160 kcal, gồm 8,7 g đạm, 23 g carbohydrate và 1 g chất béo.
50 g đậu cô ve vàng có bao nhiêu calo?
50 g đậu cô ve vàng có 17 kcal, gồm 0,9 g đạm, 2,4 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
150 g đậu cô ve vàng có bao nhiêu calo?
150 g đậu cô ve vàng có 50 kcal, gồm 2,7 g đạm, 7,2 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 169324 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ