Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Đậu vàng
Calo và thông tin dinh dưỡng
đóng hộp, không thêm muối, cả cái lẫn nước
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 15 kcal —
- Chất đạm 0,8 g 2%
- Carbohydrate 2 g 1%
- Chất béo 0,1 g 0%
- Chất béo bão hòa 0 g 0%
- Chất xơ 1,5 g 5%
- Đường 0,6 g —
- Natri 14 mg 1%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 4 µg 0%
- Vitamin C 4 mg 4%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,23 mg 2%
- Vitamin K 31,2 µg 26%
- Thiamin (B1) 0,03 mg 2%
- Riboflavin (B2) 0,05 mg 4%
- Niacin (B3) 0,2 mg 1%
- Axit pantothenic (B5) 0,11 mg 2%
- Vitamin B6 0,03 mg 2%
- Folate (B9) 18 µg 5%
- Vitamin B12 0 µg 0%
- Choline 8,3 mg 2%
Khoáng chất
- Canxi 24 mg 2%
- Sắt 0,9 mg 5%
- Magiê 13 mg 3%
- Phốt pho 19 mg 2%
- Kali 98 mg 2%
- Kẽm 0,2 mg 2%
- Đồng 0,07 mg 8%
- Mangan 0,34 mg 15%
- Selen 0,2 µg 0%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 15 | 0,8 g | 2 g | 0,1 g |
| 1 khẩu phần | 120 g | 18 | 1 g | 2,4 g | 0,1 g |
| 2 khẩu phần | 240 g | 36 | 1,9 g | 4,8 g | 0,2 g |
| ½ khẩu phần | 60 g | 9 | 0,5 g | 1,2 g | 0,1 g |
| 3 khẩu phần | 360 g | 54 | 2,9 g | 7,2 g | 0,4 g |
| 4 khẩu phần | 480 g | 72 | 3,8 g | 9,6 g | 0,5 g |
| 50 g | 50 g | 8 | 0,4 g | 1 g | 0,1 g |
| 150 g | 150 g | 23 | 1,2 g | 3 g | 0,2 g |
| 200 g | 200 g | 30 | 1,6 g | 4 g | 0,2 g |
| 250 g | 250 g | 38 | 2 g | 5 g | 0,3 g |
Thực phẩm tương tự
- Đậu bơ hoặc đậu vàngđóng hộp, để ráo23 kcal / 100 g
- Đậu cô veđóng hộp28 kcal / 100 g
- Đậu cô ve xanhđóng hộp, không thêm muối, đã ráo nước22 kcal / 100 g
- Ngô ngọt vàngđóng hộp, không thêm muối, phần rắn và chất lỏng61 kcal / 100 g
- Măng tây đóng hộpkhông thêm muối, phần rắn và nước15 kcal / 100 g
- Rau chân vịt đóng hộpkhông thêm muối, phần đặc và lỏng19 kcal / 100 g
- Khoai tây đóng hộpphần đặc đã ráo nước, không thêm muối60 kcal / 100 g
- Cà rốtđóng hộp, không thêm muối, phần cái và nước23 kcal / 100 g
- Rau củ hỗn hợpngô, đậu lima, đậu Hà Lan, đậu cô ve, cà rốt, đóng hộp, không thêm muối37 kcal / 100 g
- Ngô ngọt vàng dạng kem đóng hộpđóng hộp, không thêm muối72 kcal / 100 g
Câu hỏi về Đậu vàng
100 g Đậu vàng có bao nhiêu calo?
100 g Đậu vàng có 15 kcal, gồm 0,8 g đạm, 2 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
1 khẩu phần (120 g) Đậu vàng có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (120 g) Đậu vàng có 18 kcal, gồm 1 g đạm, 2,4 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
2 khẩu phần (240 g) Đậu vàng có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (240 g) Đậu vàng có 36 kcal, gồm 1,9 g đạm, 4,8 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
½ khẩu phần (60 g) Đậu vàng có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (60 g) Đậu vàng có 9 kcal, gồm 0,5 g đạm, 1,2 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
3 khẩu phần (360 g) Đậu vàng có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (360 g) Đậu vàng có 54 kcal, gồm 2,9 g đạm, 7,2 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.
4 khẩu phần (480 g) Đậu vàng có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (480 g) Đậu vàng có 72 kcal, gồm 3,8 g đạm, 9,6 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.
50 g Đậu vàng có bao nhiêu calo?
50 g Đậu vàng có 8 kcal, gồm 0,4 g đạm, 1 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
150 g Đậu vàng có bao nhiêu calo?
150 g Đậu vàng có 23 kcal, gồm 1,2 g đạm, 3 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 168504 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ