Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Khoai tây đóng hộp
Calo và thông tin dinh dưỡng
phần đặc đã ráo nước, không thêm muối
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 60 kcal —
- Chất đạm 1,4 g 3%
- Carbohydrate 11 g 4%
- Chất béo 0,2 g 0%
- Chất béo bão hòa 0,1 g 0%
- Chất xơ 2,4 g 9%
- Đường 0,6 g —
- Natri 5 mg 0%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0 µg 0%
- Vitamin C 5,1 mg 6%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,05 mg 0%
- Vitamin K 1,5 µg 1%
- Thiamin (B1) 0,07 mg 6%
- Riboflavin (B2) 0,01 mg 1%
- Niacin (B3) 0,92 mg 6%
- Axit pantothenic (B5) 0,25 mg 5%
- Vitamin B6 0,19 mg 11%
- Folate (B9) 6 µg 2%
- Vitamin B12 0 µg 0%
- Choline 9,2 mg 2%
Khoáng chất
- Canxi 5 mg 0%
- Sắt 1,3 mg 7%
- Magiê 14 mg 3%
- Phốt pho 28 mg 2%
- Kali 229 mg 5%
- Kẽm 0,28 mg 3%
- Đồng 0,06 mg 6%
- Mangan 0,12 mg 5%
- Selen 0,9 µg 2%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 60 | 1,4 g | 11 g | 0,2 g |
| 1 khẩu phần | 180 g | 108 | 2,5 g | 20 g | 0,4 g |
| 2 khẩu phần | 360 g | 216 | 5 g | 40 g | 0,7 g |
| ½ khẩu phần | 90 g | 54 | 1,3 g | 10 g | 0,2 g |
| 3 khẩu phần | 540 g | 324 | 7,6 g | 61 g | 1,1 g |
| 4 khẩu phần | 720 g | 432 | 10 g | 81 g | 1,4 g |
| 50 g | 50 g | 30 | 0,7 g | 5,6 g | 0,1 g |
| 150 g | 150 g | 90 | 2,1 g | 17 g | 0,3 g |
| 200 g | 200 g | 120 | 2,8 g | 22 g | 0,4 g |
| 250 g | 250 g | 150 | 3,5 g | 28 g | 0,5 g |
Thực phẩm tương tự
- Khoai tâyluộc, phần thịt và vỏ86 kcal / 100 g
- Bí ngô đóng hộpđóng hộp, có muối34 kcal / 100 g
- Potato57 kcal / 100 g
- Măng tây đóng hộpkhông thêm muối, phần rắn và nước15 kcal / 100 g
- Khoai lang đóng hộpđóng hộp, ngâm nước đường, phần đặc và chất lỏng89 kcal / 100 g
- Rau chân vịt đóng hộpbao bì thông thường, phần đặc đã ráo nước23 kcal / 100 g
- Cà rốtđóng hộp, gói tiêu chuẩn, phần cái đã ráo nước25 kcal / 100 g
- Cà chua đóng hộpđỏ, chín, ngâm trong nước ép cà chua, không thêm muối16 kcal / 100 g
- Nấm đóng hộpphần rắn để ráo25 kcal / 100 g
- Đậu cô ve xanhđóng hộp, không thêm muối, đã ráo nước22 kcal / 100 g
Câu hỏi về Khoai tây đóng hộp
100 g Khoai tây đóng hộp có bao nhiêu calo?
100 g Khoai tây đóng hộp có 60 kcal, gồm 1,4 g đạm, 11 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
1 khẩu phần (180 g) Khoai tây đóng hộp có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (180 g) Khoai tây đóng hộp có 108 kcal, gồm 2,5 g đạm, 20 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.
2 khẩu phần (360 g) Khoai tây đóng hộp có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (360 g) Khoai tây đóng hộp có 216 kcal, gồm 5 g đạm, 40 g carbohydrate và 0,7 g chất béo.
½ khẩu phần (90 g) Khoai tây đóng hộp có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (90 g) Khoai tây đóng hộp có 54 kcal, gồm 1,3 g đạm, 10 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
3 khẩu phần (540 g) Khoai tây đóng hộp có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (540 g) Khoai tây đóng hộp có 324 kcal, gồm 7,6 g đạm, 61 g carbohydrate và 1,1 g chất béo.
4 khẩu phần (720 g) Khoai tây đóng hộp có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (720 g) Khoai tây đóng hộp có 432 kcal, gồm 10 g đạm, 81 g carbohydrate và 1,4 g chất béo.
50 g Khoai tây đóng hộp có bao nhiêu calo?
50 g Khoai tây đóng hộp có 30 kcal, gồm 0,7 g đạm, 5,6 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
150 g Khoai tây đóng hộp có bao nhiêu calo?
150 g Khoai tây đóng hộp có 90 kcal, gồm 2,1 g đạm, 17 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 169084 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ