Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Khoai tây đóng hộp
Calo và thông tin dinh dưỡng
phần đặc và phần nước
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 44 kcal —
- Chất đạm 1,2 g 2%
- Carbohydrate 8,5 g 3%
- Chất béo 0,1 g 0%
- Chất béo bão hòa 0 g 0%
- Chất xơ 1,4 g 5%
- Natri 217 mg 9%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0 µg 0%
- Vitamin C 7,6 mg 8%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Thiamin (B1) 0,03 mg 3%
- Riboflavin (B2) 0,02 mg 2%
- Niacin (B3) 0,89 mg 6%
- Axit pantothenic (B5) 0,17 mg 3%
- Vitamin B6 0,14 mg 8%
- Folate (B9) 5 µg 1%
- Vitamin B12 0 µg 0%
Khoáng chất
- Canxi 39 mg 3%
- Sắt 0,72 mg 4%
- Magiê 14 mg 3%
- Phốt pho 22 mg 2%
- Kali 205 mg 4%
- Kẽm 0,39 mg 4%
- Đồng 0,07 mg 8%
- Mangan 0,07 mg 3%
- Selen 0,7 µg 1%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 44 | 1,2 g | 8,5 g | 0,1 g |
| 1 khẩu phần | 300 g | 132 | 3,6 g | 26 g | 0,3 g |
| 2 khẩu phần | 600 g | 264 | 7,2 g | 51 g | 0,7 g |
| ½ khẩu phần | 150 g | 66 | 1,8 g | 13 g | 0,2 g |
| 3 khẩu phần | 900 g | 396 | 11 g | 76 g | 1 g |
| 4 khẩu phần | 1200 g | 528 | 14 g | 102 g | 1,3 g |
| 50 g | 50 g | 22 | 0,6 g | 4,2 g | 0,1 g |
| 200 g | 200 g | 88 | 2,4 g | 17 g | 0,2 g |
| 250 g | 250 g | 110 | 3 g | 21 g | 0,3 g |
Thực phẩm tương tự
- Hành tây đóng hộpphần rắn và chất lỏng19 kcal / 100 g
- Potato57 kcal / 100 g
- Khoai lang đóng hộpđóng hộp, ngâm nước đường, phần đặc và chất lỏng89 kcal / 100 g
- Rau chân vịt đóng hộpphần đặc và lỏng19 kcal / 100 g
- Măng tây đóng hộpphần rắn và nước15 kcal / 100 g
- Khoai tâyđóng hộp, để ráo57 kcal / 100 g
- Rau củ hỗn hợpđóng hộp, phần cái và nước36 kcal / 100 g
- Dứa đóng hộptrong nước, phần cái và nước32 kcal / 100 g
- Lê ngâm đóng hộpđóng hộp nước, phần rắn và phần lỏng29 kcal / 100 g
- Đậu tằm đóng hộpphần đặc và nước71 kcal / 100 g
Câu hỏi về Khoai tây đóng hộp
100 g Khoai tây đóng hộp có bao nhiêu calo?
100 g Khoai tây đóng hộp có 44 kcal, gồm 1,2 g đạm, 8,5 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
1 khẩu phần (300 g) Khoai tây đóng hộp có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (300 g) Khoai tây đóng hộp có 132 kcal, gồm 3,6 g đạm, 26 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.
2 khẩu phần (600 g) Khoai tây đóng hộp có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (600 g) Khoai tây đóng hộp có 264 kcal, gồm 7,2 g đạm, 51 g carbohydrate và 0,7 g chất béo.
½ khẩu phần (150 g) Khoai tây đóng hộp có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (150 g) Khoai tây đóng hộp có 66 kcal, gồm 1,8 g đạm, 13 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
3 khẩu phần (900 g) Khoai tây đóng hộp có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (900 g) Khoai tây đóng hộp có 396 kcal, gồm 11 g đạm, 76 g carbohydrate và 1 g chất béo.
4 khẩu phần (1200 g) Khoai tây đóng hộp có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (1200 g) Khoai tây đóng hộp có 528 kcal, gồm 14 g đạm, 102 g carbohydrate và 1,3 g chất béo.
50 g Khoai tây đóng hộp có bao nhiêu calo?
50 g Khoai tây đóng hộp có 22 kcal, gồm 0,6 g đạm, 4,2 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
200 g Khoai tây đóng hộp có bao nhiêu calo?
200 g Khoai tây đóng hộp có 88 kcal, gồm 2,4 g đạm, 17 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 170443 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ