Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 32 kcal —
- Chất đạm 0,4 g 1%
- Carbohydrate 7,5 g 3%
- Chất béo 0,1 g 0%
- Chất béo bão hòa 0 g 0%
- Chất xơ 0,8 g 3%
- Đường 7,5 g —
- Natri 1 mg 0%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 2 µg 0%
- Vitamin C 7,7 mg 9%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,01 mg 0%
- Vitamin K 0,3 µg 0%
- Thiamin (B1) 0,09 mg 8%
- Riboflavin (B2) 0,03 mg 2%
- Niacin (B3) 0,3 mg 2%
- Axit pantothenic (B5) 0,1 mg 2%
- Vitamin B6 0,07 mg 4%
- Folate (B9) 5 µg 1%
- Vitamin B12 0 µg 0%
- Choline 3,8 mg 1%
Khoáng chất
- Canxi 15 mg 1%
- Sắt 0,4 mg 2%
- Magiê 18 mg 4%
- Phốt pho 4 mg 0%
- Kali 127 mg 3%
- Kẽm 0,12 mg 1%
- Đồng 0,11 mg 12%
- Mangan 1,1 mg 49%
- Selen 0,4 µg 1%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 32 | 0,4 g | 7,5 g | 0,1 g |
| 1 khẩu phần | 246 g | 79 | 1,1 g | 19 g | 0,2 g |
| 2 khẩu phần | 492 g | 157 | 2,1 g | 37 g | 0,4 g |
| ½ khẩu phần | 123 g | 39 | 0,5 g | 9,2 g | 0,1 g |
| 3 khẩu phần | 738 g | 236 | 3,2 g | 55 g | 0,7 g |
| 4 khẩu phần | 984 g | 315 | 4,2 g | 74 g | 0,9 g |
| 50 g | 50 g | 16 | 0,2 g | 3,8 g | 0 g |
| 150 g | 150 g | 48 | 0,6 g | 11 g | 0,1 g |
| 200 g | 200 g | 64 | 0,9 g | 15 g | 0,2 g |
| 250 g | 250 g | 80 | 1,1 g | 19 g | 0,2 g |
Thực phẩm tương tự
- Dứađóng hộp, ngâm trong nước ép, phần cái và phần nước60 kcal / 100 g
- Lê ngâm đóng hộpđóng hộp nước, phần rắn và phần lỏng29 kcal / 100 g
- Đào đóng hộpsi rô đặc, đã ráo nước72 kcal / 100 g
- Nước ép dứađóng hộp, trong nước ép tự nhiên51 kcal / 100 g
- Sung đóng hộpngâm nước, phần cái và nước53 kcal / 100 g
- Xi-rô dứađóng hộp ngâm si-rô88 kcal / 100 g
- Pineapple22 kcal / 100 g
- Mơ đóng hộpngâm nước, có vỏ, phần cái và nước27 kcal / 100 g
- Quả vả đóng hộptrong nước, phần đặc và chất lỏng53 kcal / 100 g
- Lê đóng hộpsi-rô đặc, phần đặc và chất lỏng74 kcal / 100 g
Câu hỏi về dứa đóng hộp
Dứa đóng hộp ngâm nước ép hay si-rô khác nhau thế nào?
Loại ngâm nước ép thường có vị ngọt dịu hơn; loại ngâm si-rô ngọt đậm. Nếu muốn bớt ngọt, chắt nước và tráng nhanh miếng dứa dưới vòi nước.
Dứa đóng hộp đã cần nấu chín trước khi ăn chưa?
Dứa đóng hộp đã được xử lý nhiệt trong quá trình đóng hộp nên có thể ăn ngay. Bạn cũng có thể thêm vào món ăn nóng ở cuối lúc nấu để miếng dứa không bị nhũn.
Mở hộp dứa rồi bảo quản thế nào?
Chuyển cả dứa lẫn nước ngâm sang hộp kín bằng thủy tinh hoặc nhựa dùng cho thực phẩm, rồi để trong tủ lạnh; dùng trong khoảng 3–4 ngày. Không để dứa thừa lâu trong hộp kim loại đã mở.
Dứa đóng hộp hợp với món gì?
Dứa hợp với pizza, cơm chiên, món xào chua ngọt và các món tráng miệng như bánh dứa. Với món mặn, để ráo trước khi cho vào để nước ngâm không làm loãng sốt.
Có thể thay dứa đóng hộp bằng dứa tươi không?
Được, nhưng dứa tươi thường chua và chắc hơn, còn dứa đóng hộp đã mềm và ngọt. Với món nướng hoặc xào, cắt dứa tươi miếng nhỏ và nấu lâu hơn một chút; nếu công thức cần nước ngâm, thêm ít nước ép dứa.
Dứa đóng hộp có ngọt hơn dứa tươi không?
Dứa đóng hộp có 7,5 g đường trên 100 g, còn dứa tươi có 14,8 g carbohydrate trên 100 g; con số carbohydrate không đồng nghĩa hoàn toàn với đường. Nước ngâm si-rô thường làm vị ngọt rõ hơn, nên chắt nước nếu muốn giảm độ ngọt.
Dứa đóng hộp có những miếng dạng nào, chọn loại nào để nấu?
Dứa thường được đóng hộp dạng khoanh, miếng hoặc nghiền nhỏ. Chọn khoanh cho bánh và món nướng, miếng cho món xào hay cơm chiên, còn dứa nghiền hợp với sốt và nhân bánh.
Có nên dùng nước ngâm trong hộp dứa không?
Có thể dùng nước ngâm để pha sốt chua ngọt, thêm vào sinh tố hoặc làm ẩm bánh; hãy nếm trước vì nước ngâm si-rô khá ngọt. Nếu không dùng ngay, bảo quản nước cùng dứa trong hộp kín ở tủ lạnh.
Nguồn: USDA FoodData Central 169125 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ