Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Mơ đóng hộp
Calo và thông tin dinh dưỡng
ngâm nước, có vỏ, phần cái và nước
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 27 kcal —
- Chất đạm 0,7 g 1%
- Carbohydrate 4,8 g 2%
- Chất béo 0,2 g 0%
- Chất béo bão hòa 0 g 0%
- Chất xơ 1,6 g 6%
- Đường 4,8 g —
- Natri 3 mg 0%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 98 µg 11%
- Vitamin C 3,4 mg 4%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,6 mg 4%
- Vitamin K 2,2 µg 2%
- Thiamin (B1) 0,02 mg 2%
- Riboflavin (B2) 0,02 mg 2%
- Niacin (B3) 0,4 mg 2%
- Axit pantothenic (B5) 0,09 mg 2%
- Vitamin B6 0,05 mg 3%
- Folate (B9) 2 µg 1%
- Vitamin B12 0 µg 0%
- Choline 1,8 mg 0%
Khoáng chất
- Canxi 8 mg 1%
- Sắt 0,32 mg 2%
- Magiê 7 mg 2%
- Phốt pho 13 mg 1%
- Kali 192 mg 4%
- Kẽm 0,11 mg 1%
- Đồng 0,08 mg 9%
- Mangan 0,05 mg 2%
- Selen 0,1 µg 0%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 27 | 0,7 g | 4,8 g | 0,2 g |
| 1 khẩu phần | 243 g | 66 | 1,7 g | 12 g | 0,4 g |
| 2 khẩu phần | 486 g | 131 | 3,5 g | 23 g | 0,8 g |
| ½ khẩu phần | 121,5 g | 33 | 0,9 g | 5,8 g | 0,2 g |
| 3 khẩu phần | 729 g | 197 | 5,2 g | 35 g | 1,2 g |
| 4 khẩu phần | 972 g | 262 | 6,9 g | 47 g | 1,6 g |
| 50 g | 50 g | 14 | 0,4 g | 2,4 g | 0,1 g |
| 150 g | 150 g | 41 | 1,1 g | 7,2 g | 0,2 g |
| 200 g | 200 g | 54 | 1,4 g | 9,6 g | 0,3 g |
| 250 g | 250 g | 68 | 1,8 g | 12 g | 0,4 g |
Thực phẩm tương tự
- Mơ đóng hộp nửa quảcó vỏ, ngâm nước, phần rắn và nước27 kcal / 100 g
- Mơ đóng hộp ngâm si rô đườngđóng hộp, với si rô đường118 kcal / 100 g
- Nước ép mơ đóng hộpđóng hộp, ngâm trong nước ép52 kcal / 100 g
- Mơ nguyên quả đã gọt vỏ đóng hộpnước đường rất đặc, phần đặc và nước96 kcal / 100 g
- Mơ hộp ngâm nước épđóng hộp, đã ráo nước36 kcal / 100 g
- Đào đóng hộpsi rô đặc, đã ráo nước72 kcal / 100 g
- Lê ngâm đóng hộpđóng hộp nước, phần rắn và phần lỏng29 kcal / 100 g
- Quả mơngâm siro, đóng hộp69 kcal / 100 g
- Đào đóng hộp nửa hoặc thái látđóng hộp nửa quả hoặc cắt lát, gói nước, phần đặc và lỏng24 kcal / 100 g
- Sung đóng hộpngâm nước, phần cái và nước53 kcal / 100 g
Câu hỏi về Mơ đóng hộp
100 g Mơ đóng hộp có bao nhiêu calo?
100 g Mơ đóng hộp có 27 kcal, gồm 0,7 g đạm, 4,8 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
1 khẩu phần (243 g) Mơ đóng hộp có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (243 g) Mơ đóng hộp có 66 kcal, gồm 1,7 g đạm, 12 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.
2 khẩu phần (486 g) Mơ đóng hộp có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (486 g) Mơ đóng hộp có 131 kcal, gồm 3,5 g đạm, 23 g carbohydrate và 0,8 g chất béo.
½ khẩu phần (121,5 g) Mơ đóng hộp có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (121,5 g) Mơ đóng hộp có 33 kcal, gồm 0,9 g đạm, 5,8 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
3 khẩu phần (729 g) Mơ đóng hộp có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (729 g) Mơ đóng hộp có 197 kcal, gồm 5,2 g đạm, 35 g carbohydrate và 1,2 g chất béo.
4 khẩu phần (972 g) Mơ đóng hộp có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (972 g) Mơ đóng hộp có 262 kcal, gồm 6,9 g đạm, 47 g carbohydrate và 1,6 g chất béo.
50 g Mơ đóng hộp có bao nhiêu calo?
50 g Mơ đóng hộp có 14 kcal, gồm 0,4 g đạm, 2,4 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
150 g Mơ đóng hộp có bao nhiêu calo?
150 g Mơ đóng hộp có 41 kcal, gồm 1,1 g đạm, 7,2 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 171698 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ