Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Mơ đóng hộp
Calo và thông tin dinh dưỡng
ngâm nước, không vỏ, phần cái và nước
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 22 kcal —
- Chất đạm 0,7 g 1%
- Carbohydrate 4,4 g 2%
- Chất béo 0 g 0%
- Chất béo bão hòa 0 g 0%
- Chất xơ 1,1 g 4%
- Natri 11 mg 0%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 91 µg 10%
- Vitamin C 1,8 mg 2%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Thiamin (B1) 0,02 mg 2%
- Riboflavin (B2) 0,02 mg 2%
- Niacin (B3) 0,44 mg 3%
- Axit pantothenic (B5) 0,09 mg 2%
- Vitamin B6 0,05 mg 3%
- Folate (B9) 2 µg 1%
- Vitamin B12 0 µg 0%
Khoáng chất
- Canxi 8 mg 1%
- Sắt 0,54 mg 3%
- Magiê 9 mg 2%
- Phốt pho 16 mg 1%
- Kali 154 mg 3%
- Kẽm 0,11 mg 1%
- Đồng 0,07 mg 8%
- Mangan 0,05 mg 2%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 22 | 0,7 g | 4,4 g | 0 g |
| 1 khẩu phần | 227 g | 50 | 1,6 g | 9,9 g | 0,1 g |
| 2 khẩu phần | 454 g | 100 | 3,1 g | 20 g | 0,1 g |
| ½ khẩu phần | 113,5 g | 25 | 0,8 g | 5 g | 0 g |
| 3 khẩu phần | 681 g | 150 | 4,7 g | 30 g | 0,2 g |
| 4 khẩu phần | 908 g | 200 | 6,3 g | 40 g | 0,3 g |
| 50 g | 50 g | 11 | 0,3 g | 2,2 g | 0 g |
| 150 g | 150 g | 33 | 1 g | 6,6 g | 0 g |
| 200 g | 200 g | 44 | 1,4 g | 8,8 g | 0,1 g |
| 250 g | 250 g | 55 | 1,7 g | 11 g | 0,1 g |
Thực phẩm tương tự
- Mơ đóng hộp nửa quảcó vỏ, ngâm nước, phần rắn và nước27 kcal / 100 g
- Nước ép mơ đóng hộpđóng hộp, ngâm trong nước ép52 kcal / 100 g
- Mơ đóng hộp ngâm si rô đườngđóng hộp, với si rô đường118 kcal / 100 g
- Mơ hộp ngâm nước épđóng hộp, đã ráo nước36 kcal / 100 g
- Mơ nguyên quả đã gọt vỏ đóng hộpnước đường rất đặc, phần đặc và nước96 kcal / 100 g
- Đào đóng hộpsi rô đặc, đã ráo nước72 kcal / 100 g
- Lê ngâm đóng hộpđóng hộp nước, phần rắn và phần lỏng29 kcal / 100 g
- Apricot no sugar added28 kcal / 100 g
- Đào đóng hộp nửa hoặc thái látđóng hộp nửa quả hoặc cắt lát, gói nước, phần đặc và lỏng24 kcal / 100 g
- Quả mơsống48 kcal / 100 g
Câu hỏi về Mơ đóng hộp
100 g Mơ đóng hộp có bao nhiêu calo?
100 g Mơ đóng hộp có 22 kcal, gồm 0,7 g đạm, 4,4 g carbohydrate và 0 g chất béo.
1 khẩu phần (227 g) Mơ đóng hộp có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (227 g) Mơ đóng hộp có 50 kcal, gồm 1,6 g đạm, 9,9 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
2 khẩu phần (454 g) Mơ đóng hộp có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (454 g) Mơ đóng hộp có 100 kcal, gồm 3,1 g đạm, 20 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
½ khẩu phần (113,5 g) Mơ đóng hộp có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (113,5 g) Mơ đóng hộp có 25 kcal, gồm 0,8 g đạm, 5 g carbohydrate và 0 g chất béo.
3 khẩu phần (681 g) Mơ đóng hộp có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (681 g) Mơ đóng hộp có 150 kcal, gồm 4,7 g đạm, 30 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
4 khẩu phần (908 g) Mơ đóng hộp có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (908 g) Mơ đóng hộp có 200 kcal, gồm 6,3 g đạm, 40 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.
50 g Mơ đóng hộp có bao nhiêu calo?
50 g Mơ đóng hộp có 11 kcal, gồm 0,3 g đạm, 2,2 g carbohydrate và 0 g chất béo.
150 g Mơ đóng hộp có bao nhiêu calo?
150 g Mơ đóng hộp có 33 kcal, gồm 1 g đạm, 6,6 g carbohydrate và 0 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 173936 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ