Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 28 kcal —
  • Chất đạm 0,7 g 1%
  • Carbohydrate 5,3 g 2%
  • Chất béo 0,2 g 0%
  • Chất béo bão hòa 0 g 0%
  • Chất xơ 1,5 g 5%
  • Đường 5,3 g —
  • Natri 3 mg 0%
  • Cholesterol 0 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 181 µg 20%
  • Vitamin C 3,4 mg 4%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 0,89 mg 6%
  • Thiamin (B1) 0,02 mg 2%
  • Riboflavin (B2) 0,02 mg 2%
  • Niacin (B3) 0,4 mg 2%
  • Axit pantothenic (B5) 0,09 mg 2%
  • Vitamin B6 0,05 mg 3%
  • Folate (B9) 2 µg 1%
  • Vitamin B12 0 µg 0%
  • Choline 1,8 mg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 8 mg 1%
  • Sắt 0,32 mg 2%
  • Magiê 7 mg 2%
  • Phốt pho 13 mg 1%
  • Kali 192 mg 4%
  • Kẽm 0,11 mg 1%
  • Đồng 0,08 mg 9%
  • Mangan 0,05 mg 2%
  • Selen 0,2 µg 0%
  • Iốt 0,5 µg 0%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g280,7 g5,3 g0,2 g
50 g50 g140,4 g2,7 g0,1 g
150 g150 g431,1 g8 g0,2 g
200 g200 g571,4 g11 g0,3 g
250 g250 g711,8 g13 g0,4 g

Câu hỏi về Apricot, canned, no sugar added

100 g Apricot, canned, no sugar added có bao nhiêu calo?

100 g Apricot, canned, no sugar added có 28 kcal, gồm 0,7 g đạm, 5,3 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.

50 g Apricot, canned, no sugar added có bao nhiêu calo?

50 g Apricot, canned, no sugar added có 14 kcal, gồm 0,4 g đạm, 2,7 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.

150 g Apricot, canned, no sugar added có bao nhiêu calo?

150 g Apricot, canned, no sugar added có 43 kcal, gồm 1,1 g đạm, 8 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.

200 g Apricot, canned, no sugar added có bao nhiêu calo?

200 g Apricot, canned, no sugar added có 57 kcal, gồm 1,4 g đạm, 11 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.

250 g Apricot, canned, no sugar added có bao nhiêu calo?

250 g Apricot, canned, no sugar added có 71 kcal, gồm 1,8 g đạm, 13 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.

Nguồn: Frida (Denmark) 421 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ