Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 85 kcal —
  • Chất đạm 1,2 g 2%
  • Carbohydrate 20 g 7%
  • Chất béo 0,2 g 0%
  • Chất béo bão hòa 0 g 0%
  • Chất xơ 2,6 g 9%
  • Đường 20 g —
  • Natri 4 mg 0%
  • Cholesterol 0 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 64 µg 7%
  • Vitamin C 0,3 mg 0%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 1,5 mg 10%
  • Vitamin K 1,1 µg 1%
  • Thiamin (B1) 0,01 mg 0%
  • Riboflavin (B2) 0,03 mg 2%
  • Niacin (B3) 0,92 mg 6%
  • Vitamin B6 0,05 mg 3%
  • Folate (B9) 3 µg 1%
  • Vitamin B12 0 µg 0%
  • Choline 4,9 mg 1%

Khoáng chất

  • Canxi 19 mg 1%
  • Sắt 0,94 mg 5%
  • Magiê 11 mg 3%
  • Phốt pho 25 mg 2%
  • Kali 411 mg 9%
  • Kẽm 0,14 mg 1%
  • Đồng 0,12 mg 13%
  • Mangan 0,08 mg 4%
  • Selen 0,8 µg 1%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g851,2 g20 g0,2 g
50 g50 g430,6 g9,8 g0,1 g
150 g150 g1281,8 g29 g0,3 g
200 g200 g1702,4 g39 g0,4 g
250 g250 g2133 g49 g0,5 g

Câu hỏi về Quả mơ sấy khô

100 g Quả mơ sấy khô có bao nhiêu calo?

100 g Quả mơ sấy khô có 85 kcal, gồm 1,2 g đạm, 20 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.

50 g Quả mơ sấy khô có bao nhiêu calo?

50 g Quả mơ sấy khô có 43 kcal, gồm 0,6 g đạm, 9,8 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.

150 g Quả mơ sấy khô có bao nhiêu calo?

150 g Quả mơ sấy khô có 128 kcal, gồm 1,8 g đạm, 29 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.

200 g Quả mơ sấy khô có bao nhiêu calo?

200 g Quả mơ sấy khô có 170 kcal, gồm 2,4 g đạm, 39 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.

250 g Quả mơ sấy khô có bao nhiêu calo?

250 g Quả mơ sấy khô có 213 kcal, gồm 3 g đạm, 49 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.

Nguồn: Canadian Nutrient File 1508 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ