Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Đào khô
Calo và thông tin dinh dưỡng
xông lưu huỳnh, hầm, không thêm đường
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 77 kcal —
- Chất đạm 1,2 g 2%
- Carbohydrate 17 g 6%
- Chất béo 0,3 g 0%
- Chất béo bão hòa 0 g 0%
- Chất xơ 2,7 g 10%
- Đường 17 g —
- Natri 2 mg 0%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 10 µg 1%
- Vitamin C 3,7 mg 4%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,06 mg 0%
- Vitamin K 5 µg 4%
- Thiamin (B1) 0,01 mg 0%
- Riboflavin (B2) 0,02 mg 2%
- Niacin (B3) 1,5 mg 9%
- Axit pantothenic (B5) 0,18 mg 4%
- Vitamin B6 0,04 mg 2%
- Folate (B9) 0 µg 0%
- Vitamin B12 0 µg 0%
- Choline 4,1 mg 1%
Khoáng chất
- Canxi 9 mg 1%
- Sắt 1,3 mg 7%
- Magiê 13 mg 3%
- Phốt pho 38 mg 3%
- Kali 320 mg 7%
- Kẽm 0,18 mg 2%
- Đồng 0,12 mg 13%
- Mangan 0,1 mg 4%
- Selen 0,2 µg 0%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 77 | 1,2 g | 17 g | 0,3 g |
| 1 khẩu phần | 258 g | 199 | 3 g | 44 g | 0,6 g |
| 2 khẩu phần | 516 g | 397 | 6 g | 88 g | 1,3 g |
| ½ khẩu phần | 129 g | 99 | 1,5 g | 22 g | 0,3 g |
| 3 khẩu phần | 774 g | 596 | 9 g | 132 g | 1,9 g |
| 4 khẩu phần | 1032 g | 795 | 12 g | 175 g | 2,6 g |
| 50 g | 50 g | 39 | 0,6 g | 8,5 g | 0,1 g |
| 150 g | 150 g | 116 | 1,7 g | 26 g | 0,4 g |
| 200 g | 200 g | 154 | 2,3 g | 34 g | 0,5 g |
| 250 g | 250 g | 193 | 2,9 g | 43 g | 0,6 g |
Thực phẩm tương tự
- Đào sấy khôcắt đôi, có lưu huỳnh, nấu chín, không thêm đường77 kcal / 100 g
- Đào sấy khô cắt đôicắt đôi sấy khô, có lưu huỳnh, nấu chín, thêm đường103 kcal / 100 g
- Lê sấy khôđã xông lưu huỳnh, kho, không thêm đường127 kcal / 100 g
- Táo sấy khôđược xử lý bằng lưu huỳnh, chưa nấu243 kcal / 100 g
- Mơkhô, lưu huỳnh, nấu nhừ, không thêm đường85 kcal / 100 g
- Mơ sấy khôđộ ẩm thấp, có lưu huỳnh, hầm126 kcal / 100 g
- Quả mơ sấy khôcó lưu huỳnh, nấu chín, không thêm đường85 kcal / 100 g
- Lê khôxông lưu huỳnh, ninh, có thêm đường140 kcal / 100 g
- Mận khômận khô, hầm, không thêm đường107 kcal / 100 g
- Táosấy khô, xông lưu huỳnh, nấu nhừ, không thêm đường57 kcal / 100 g
Câu hỏi về Đào khô
100 g Đào khô có bao nhiêu calo?
100 g Đào khô có 77 kcal, gồm 1,2 g đạm, 17 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.
1 khẩu phần (258 g) Đào khô có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (258 g) Đào khô có 199 kcal, gồm 3 g đạm, 44 g carbohydrate và 0,6 g chất béo.
2 khẩu phần (516 g) Đào khô có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (516 g) Đào khô có 397 kcal, gồm 6 g đạm, 88 g carbohydrate và 1,3 g chất béo.
½ khẩu phần (129 g) Đào khô có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (129 g) Đào khô có 99 kcal, gồm 1,5 g đạm, 22 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.
3 khẩu phần (774 g) Đào khô có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (774 g) Đào khô có 596 kcal, gồm 9 g đạm, 132 g carbohydrate và 1,9 g chất béo.
4 khẩu phần (1032 g) Đào khô có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (1032 g) Đào khô có 795 kcal, gồm 12 g đạm, 175 g carbohydrate và 2,6 g chất béo.
50 g Đào khô có bao nhiêu calo?
50 g Đào khô có 39 kcal, gồm 0,6 g đạm, 8,5 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
150 g Đào khô có bao nhiêu calo?
150 g Đào khô có 116 kcal, gồm 1,7 g đạm, 26 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 169935 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ