Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 89 kcal —
- Chất đạm 1,1 g 2%
- Carbohydrate 20 g 7%
- Chất béo 0,3 g 0%
- Chất béo bão hòa 0,1 g 1%
- Chất xơ 2,6 g 9%
- Đường 12 g —
- Natri 1 mg 0%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 3 µg 0%
- Vitamin C 8,7 mg 10%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,1 mg 1%
- Vitamin K 0,5 µg 0%
- Thiamin (B1) 0,03 mg 3%
- Riboflavin (B2) 0,07 mg 6%
- Niacin (B3) 0,67 mg 4%
- Axit pantothenic (B5) 0,33 mg 7%
- Vitamin B6 0,37 mg 22%
- Folate (B9) 20 µg 5%
- Vitamin B12 0 µg 0%
- Choline 9,8 mg 2%
Khoáng chất
- Canxi 5 mg 0%
- Sắt 0,26 mg 1%
- Magiê 27 mg 6%
- Phốt pho 22 mg 2%
- Kali 358 mg 8%
- Kẽm 0,15 mg 1%
- Đồng 0,08 mg 9%
- Mangan 0,27 mg 12%
- Selen 1 µg 2%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 89 | 1,1 g | 20 g | 0,3 g |
| 1 khẩu phần | 225 g | 200 | 2,5 g | 46 g | 0,7 g |
| 2 khẩu phần | 450 g | 401 | 4,9 g | 91 g | 1,5 g |
| ½ khẩu phần | 112,5 g | 100 | 1,2 g | 23 g | 0,4 g |
| 3 khẩu phần | 675 g | 601 | 7,4 g | 137 g | 2,2 g |
| 4 khẩu phần | 900 g | 801 | 9,8 g | 182 g | 3 g |
| 50 g | 50 g | 45 | 0,5 g | 10 g | 0,2 g |
| 150 g | 150 g | 134 | 1,6 g | 30 g | 0,5 g |
| 200 g | 200 g | 178 | 2,2 g | 41 g | 0,7 g |
| 250 g | 250 g | 223 | 2,7 g | 51 g | 0,8 g |
Thực phẩm tương tự
- Chuối láxanh, sống152 kcal / 100 g
- Ớt chuốisống27 kcal / 100 g
- Chuối chínđã bóc vỏ, đã nấu chín, không dầu, không muối129 kcal / 100 g
- Chuối plantain89 kcal / 100 g
- Chuối nanicasống91 kcal / 100 g
- Dứatươi sống44 kcal / 100 g
- Xoàitươi sống47 kcal / 100 g
- Dâu tâysống32 kcal / 100 g
- Cooking banana plantain132 kcal / 100 g
- Táosống, còn vỏ52 kcal / 100 g
Câu hỏi về Chuối
Chuối xanh có ăn sống được không?
Có, nhưng chuối xanh còn nhiều tinh bột và khá chát, nên thường được nấu chín hơn là ăn sống. Bạn có thể luộc nguyên quả khoảng 15–20 phút, đến khi xiên đũa qua dễ dàng.
Làm chuối chiên giòn lâu bằng cách nào?
Dùng chuối vừa chín tới, ép dẹt rồi nhúng bột gạo pha nước loãng. Chiên ngập dầu ở khoảng 170 °C đến khi vàng nhạt, để ráo rồi chiên lượt hai thêm 1–2 phút cho vỏ giòn.
Chuối chín quá có thể dùng làm món gì?
Chuối mềm, vỏ lấm tấm nâu rất hợp để làm bánh chuối nướng, bánh mì chuối hoặc sinh tố vì vị ngọt đậm và dễ nghiền. Nếu chưa dùng ngay, bóc vỏ, cắt khúc rồi cấp đông để xay sinh tố.
Nên bảo quản chuối thế nào để chín chậm?
Để chuối xanh hoặc vừa chín ở nơi thoáng mát, tránh nắng trực tiếp; không cho vào tủ lạnh khi còn xanh vì vỏ dễ thâm và quả khó chín đều. Khi đã chín đúng độ, bạn có thể để ngăn mát vài ngày; vỏ sẫm màu nhưng ruột vẫn dùng được nếu không có dấu hiệu hỏng.
Chuối chín và chuối xanh khác nhau khi nấu ăn ra sao?
Chuối chín mềm, ngọt và thơm, thích hợp ăn trực tiếp, làm bánh hoặc sinh tố. Chuối xanh chắc và ít ngọt hơn, giữ hình dáng tốt khi luộc, nấu cà ri hoặc om với thịt.
Chuối ăn cùng món gì ngon?
Chuối thường được ăn với sữa chua, yến mạch hoặc bơ đậu phộng; chuối chín cũng hợp với xôi, chè chuối và bánh chuối nướng. Với món mặn, chuối xanh có thể nấu cùng thịt ba chỉ hoặc cá.
Một quả chuối thường nặng bao nhiêu và có bao nhiêu năng lượng?
Một quả cỡ vừa, phần ăn được khoảng 118 g, cung cấp 105 kcal. Kích cỡ quả có thể khác nhau; quả nhỏ khoảng 101 g, còn quả lớn khoảng 136 g.
Chuối có nổi bật về vitamin hay khoáng chất nào không?
Chuối cung cấp vitamin B6; một phần 100 g có 0,37 mg. Tuy vậy, chuối không đạt mức để được xem là nguồn cung cấp vitamin hay khoáng chất theo ngưỡng quy ước.
Nguồn: USDA FoodData Central 173944 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ