Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 81 kcal —
  • Chất đạm 1,2 g 2%
  • Carbohydrate 20 g 7%
  • Chất béo 0,1 g 0%
  • Chất béo bão hòa 0 g 0%
  • Chất xơ 1,4 g 5%
  • Đường 18 g —

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 4 µg 0%
  • Vitamin C 9 mg 10%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 0,16 mg 1%
  • Vitamin K 0,06 µg 0%
  • Thiamin (B1) 0,15 mg 13%
  • Riboflavin (B2) 0,04 mg 3%
  • Niacin (B3) 0,7 mg 4%
  • Axit pantothenic (B5) 0,35 mg 7%
  • Vitamin B6 0,31 mg 18%
  • Biotin (B7) 2,5 µg 8%
  • Folate (B9) 14 µg 4%
  • Vitamin B12 0 µg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 6 mg 0%
  • Sắt 0,27 mg 2%
  • Magiê 27 mg 6%
  • Phốt pho 23 mg 2%
  • Kali 330 mg 7%
  • Kẽm 0,2 mg 2%
  • Đồng 0,1 mg 11%
  • Mangan 0,36 mg 16%
  • Iốt 3 µg 2%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g811,2 g20 g0,1 g
50 g50 g410,6 g10 g0,1 g
150 g150 g1221,8 g31 g0,2 g
200 g200 g1622,4 g41 g0,2 g
250 g250 g2033 g51 g0,3 g

Câu hỏi về Chuối

100 g Chuối có bao nhiêu calo?

100 g Chuối có 81 kcal, gồm 1,2 g đạm, 20 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.

50 g Chuối có bao nhiêu calo?

50 g Chuối có 41 kcal, gồm 0,6 g đạm, 10 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.

150 g Chuối có bao nhiêu calo?

150 g Chuối có 122 kcal, gồm 1,8 g đạm, 31 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.

200 g Chuối có bao nhiêu calo?

200 g Chuối có 162 kcal, gồm 2,4 g đạm, 41 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.

250 g Chuối có bao nhiêu calo?

250 g Chuối có 203 kcal, gồm 3 g đạm, 51 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.

Nguồn: CoFID (UK) 14-318 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ