Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 31 kcal —
  • Chất đạm 0,5 g 1%
  • Carbohydrate 7,1 g 3%
  • Chất béo 0,3 g 0%
  • Chất béo bão hòa 0,1 g 1%
  • Đường 7,1 g —
  • Natri 2 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 19 µg 2%
  • Vitamin C 8 mg 9%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 0,1 mg 1%
  • Vitamin K 0,3 µg 0%
  • Thiamin (B1) 0,05 mg 4%
  • Riboflavin (B2) 0,01 mg 1%
  • Niacin (B3) 0,1 mg 1%
  • Axit pantothenic (B5) 0,21 mg 4%
  • Vitamin B6 0,14 mg 8%
  • Biotin (B7) 1 µg 3%
  • Folate (B9) 2 µg 1%
  • Vitamin B12 0 µg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 7 mg 1%
  • Sắt 0,3 mg 2%
  • Magiê 8 mg 2%
  • Phốt pho 9 mg 1%
  • Kali 100 mg 2%
  • Kẽm 0,2 mg 2%
  • Đồng 0,03 mg 3%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g310,5 g7,1 g0,3 g
50 g50 g160,3 g3,6 g0,2 g
150 g150 g470,8 g11 g0,5 g
200 g200 g621 g14 g0,6 g
250 g250 g781,3 g18 g0,8 g

Câu hỏi về Dưa hấu

100 g Dưa hấu có bao nhiêu calo?

100 g Dưa hấu có 31 kcal, gồm 0,5 g đạm, 7,1 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.

50 g Dưa hấu có bao nhiêu calo?

50 g Dưa hấu có 16 kcal, gồm 0,3 g đạm, 3,6 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.

150 g Dưa hấu có bao nhiêu calo?

150 g Dưa hấu có 47 kcal, gồm 0,8 g đạm, 11 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.

200 g Dưa hấu có bao nhiêu calo?

200 g Dưa hấu có 62 kcal, gồm 1 g đạm, 14 g carbohydrate và 0,6 g chất béo.

250 g Dưa hấu có bao nhiêu calo?

250 g Dưa hấu có 78 kcal, gồm 1,3 g đạm, 18 g carbohydrate và 0,8 g chất béo.

Nguồn: CoFID (UK) 14-296 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ