Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 24 kcal —
  • Chất đạm 0,5 g 1%
  • Carbohydrate 5,5 g 2%
  • Chất béo 0,1 g 0%
  • Chất xơ 1,3 g 5%
  • Đường 5,5 g —
  • Natri 17 mg 1%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin C 16 mg 18%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 0,09 mg 1%
  • Thiamin (B1) 0,05 mg 4%
  • Riboflavin (B2) 0,01 mg 1%
  • Niacin (B3) 0,5 mg 3%
  • Axit pantothenic (B5) 0,18 mg 4%
  • Vitamin B6 0,09 mg 5%
  • Folate (B9) 7 µg 2%
  • Vitamin B12 0 µg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 13 mg 1%
  • Sắt 0,23 mg 1%
  • Magiê 10 mg 2%
  • Phốt pho 10 mg 1%
  • Kali 180 mg 4%
  • Kẽm 0,1 mg 1%
  • Đồng 0,01 mg 1%
  • Mangan 0,01 mg 0%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g240,5 g5,5 g0,1 g
50 g50 g120,3 g2,8 g0,1 g
150 g150 g360,8 g8,3 g0,2 g
200 g200 g481 g11 g0,2 g
250 g250 g601,3 g14 g0,3 g

Câu hỏi về dưa

100 g dưa có bao nhiêu calo?

100 g dưa có 24 kcal, gồm 0,5 g đạm, 5,5 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.

50 g dưa có bao nhiêu calo?

50 g dưa có 12 kcal, gồm 0,3 g đạm, 2,8 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.

150 g dưa có bao nhiêu calo?

150 g dưa có 36 kcal, gồm 0,8 g đạm, 8,3 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.

200 g dưa có bao nhiêu calo?

200 g dưa có 48 kcal, gồm 1 g đạm, 11 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.

250 g dưa có bao nhiêu calo?

250 g dưa có 60 kcal, gồm 1,3 g đạm, 14 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.

Nguồn: CoFID (UK) 14-354 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ