Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 9 kcal —
  • Chất đạm 0,5 g 1%
  • Carbohydrate 1,4 g 1%
  • Chất béo 0,2 g 0%
  • Chất béo bão hòa 0,1 g 1%
  • Đường 1,4 g —
  • Natri 2 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 1 µg 0%
  • Vitamin C 34 mg 38%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Thiamin (B1) 0,03 mg 3%
  • Riboflavin (B2) 0,01 mg 1%
  • Niacin (B3) 0,1 mg 1%
  • Axit pantothenic (B5) 0,12 mg 2%
  • Vitamin B6 0,05 mg 3%
  • Folate (B9) 7 µg 2%
  • Vitamin B12 0 µg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 17 mg 1%
  • Sắt 0,3 mg 2%
  • Magiê 6 mg 1%
  • Phốt pho 10 mg 1%
  • Kali 90 mg 2%
  • Kẽm 0,1 mg 1%
  • Selen 1 µg 2%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g90,5 g1,4 g0,2 g
50 g50 g50,3 g0,7 g0,1 g
150 g150 g140,8 g2,1 g0,3 g
200 g200 g181 g2,8 g0,4 g
250 g250 g231,3 g3,5 g0,5 g

Câu hỏi về Chanh vàng

100 g Chanh vàng có bao nhiêu calo?

100 g Chanh vàng có 9 kcal, gồm 0,5 g đạm, 1,4 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.

50 g Chanh vàng có bao nhiêu calo?

50 g Chanh vàng có 5 kcal, gồm 0,3 g đạm, 0,7 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.

150 g Chanh vàng có bao nhiêu calo?

150 g Chanh vàng có 14 kcal, gồm 0,8 g đạm, 2,1 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.

200 g Chanh vàng có bao nhiêu calo?

200 g Chanh vàng có 18 kcal, gồm 1 g đạm, 2,8 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.

250 g Chanh vàng có bao nhiêu calo?

250 g Chanh vàng có 23 kcal, gồm 1,3 g đạm, 3,5 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.

Nguồn: CoFID (UK) 14-130 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ