Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 20 kcal —
  • Chất đạm 0,2 g 0%
  • Carbohydrate 5 g 2%
  • Chất béo 0,1 g 0%
  • Chất xơ 0,5 g 2%
  • Đường 5 g —

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 1 µg 0%
  • Vitamin C 23 mg 26%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 0,03 mg 0%
  • Vitamin K 0,09 µg 0%
  • Thiamin (B1) 0,03 mg 3%
  • Niacin (B3) 0,1 mg 1%
  • Axit pantothenic (B5) 0,06 mg 1%
  • Vitamin B6 0,04 mg 2%
  • Biotin (B7) 0,2 µg 1%
  • Folate (B9) 5 µg 1%
  • Vitamin B12 0 µg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 6 mg 0%
  • Sắt 0,07 mg 0%
  • Magiê 5 mg 1%
  • Phốt pho 3 mg 0%
  • Kali 52 mg 1%
  • Kẽm 0,1 mg 1%
  • Đồng 0,04 mg 4%
  • Mangan 0,64 mg 28%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g200,2 g5 g0,1 g
50 g50 g100,1 g2,5 g0,1 g
150 g150 g300,3 g7,5 g0,2 g
200 g200 g400,4 g10 g0,2 g
250 g250 g500,5 g13 g0,3 g

Câu hỏi về Dứa

100 g Dứa có bao nhiêu calo?

100 g Dứa có 20 kcal, gồm 0,2 g đạm, 5 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.

50 g Dứa có bao nhiêu calo?

50 g Dứa có 10 kcal, gồm 0,1 g đạm, 2,5 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.

150 g Dứa có bao nhiêu calo?

150 g Dứa có 30 kcal, gồm 0,3 g đạm, 7,5 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.

200 g Dứa có bao nhiêu calo?

200 g Dứa có 40 kcal, gồm 0,4 g đạm, 10 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.

250 g Dứa có bao nhiêu calo?

250 g Dứa có 50 kcal, gồm 0,5 g đạm, 13 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.

Nguồn: CoFID (UK) 14-377 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ