Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 83 kcal —
  • Chất đạm 0,3 g 1%
  • Carbohydrate 21 g 7%
  • Chất béo 0,1 g 0%
  • Chất béo bão hòa 0 g 0%
  • Chất xơ 0,9 g 3%
  • Natri 1 mg 0%
  • Cholesterol 0 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 1 µg 0%
  • Vitamin C 7,3 mg 8%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 0,01 mg 0%
  • Thiamin (B1) 0,09 mg 7%
  • Riboflavin (B2) 0,03 mg 2%
  • Niacin (B3) 0,28 mg 2%
  • Axit pantothenic (B5) 0,1 mg 2%
  • Vitamin B6 0,07 mg 4%
  • Folate (B9) 5 µg 1%
  • Vitamin B12 0 µg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 14 mg 1%
  • Sắt 0,38 mg 2%
  • Magiê 15 mg 4%
  • Phốt pho 7 mg 1%
  • Kali 102 mg 2%
  • Kẽm 0,11 mg 1%
  • Đồng 0,1 mg 11%
  • Mangan 1,1 mg 46%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g830,3 g21 g0,1 g
50 g50 g420,2 g10 g0,1 g
150 g150 g1250,5 g31 g0,2 g
200 g200 g1660,7 g41 g0,2 g
250 g250 g2080,9 g52 g0,3 g

Câu hỏi về dứa

100 g dứa có bao nhiêu calo?

100 g dứa có 83 kcal, gồm 0,3 g đạm, 21 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.

50 g dứa có bao nhiêu calo?

50 g dứa có 42 kcal, gồm 0,2 g đạm, 10 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.

150 g dứa có bao nhiêu calo?

150 g dứa có 125 kcal, gồm 0,5 g đạm, 31 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.

200 g dứa có bao nhiêu calo?

200 g dứa có 166 kcal, gồm 0,7 g đạm, 41 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.

250 g dứa có bao nhiêu calo?

250 g dứa có 208 kcal, gồm 0,9 g đạm, 52 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.

Nguồn: Canadian Nutrient File 1739 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ