Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 56 kcal —
  • Chất đạm 0,5 g 1%
  • Carbohydrate 12 g 4%
  • Chất béo 0,6 g 1%
  • Chất béo bão hòa 0,2 g 1%
  • Chất xơ 0,8 g 3%
  • Đường 12 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g560,5 g12 g0,6 g
50 g50 g280,3 g6 g0,3 g
150 g150 g840,8 g18 g0,9 g
200 g200 g1121 g24 g1,2 g
250 g250 g1401,3 g30 g1,5 g

Câu hỏi về Dứa

100 g Dứa có bao nhiêu calo?

100 g Dứa có 56 kcal, gồm 0,5 g đạm, 12 g carbohydrate và 0,6 g chất béo.

50 g Dứa có bao nhiêu calo?

50 g Dứa có 28 kcal, gồm 0,3 g đạm, 6 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.

150 g Dứa có bao nhiêu calo?

150 g Dứa có 84 kcal, gồm 0,8 g đạm, 18 g carbohydrate và 0,9 g chất béo.

200 g Dứa có bao nhiêu calo?

200 g Dứa có 112 kcal, gồm 1 g đạm, 24 g carbohydrate và 1,2 g chất béo.

250 g Dứa có bao nhiêu calo?

250 g Dứa có 140 kcal, gồm 1,3 g đạm, 30 g carbohydrate và 1,5 g chất béo.

Nguồn: ausnut F006707 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ