Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 44 kcal —
  • Chất đạm 0,6 g 1%
  • Carbohydrate 8,3 g 3%
  • Chất béo 0 g 0%
  • Chất béo bão hòa 0 g 0%
  • Chất xơ 1,3 g 5%
  • Đường 8,3 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g440,6 g8,3 g0 g
50 g50 g220,3 g4,2 g0 g
150 g150 g660,9 g13 g0 g
200 g200 g881,2 g17 g0 g
250 g250 g1101,5 g21 g0 g

Câu hỏi về Đào

100 g Đào có bao nhiêu calo?

100 g Đào có 44 kcal, gồm 0,6 g đạm, 8,3 g carbohydrate và 0 g chất béo.

50 g Đào có bao nhiêu calo?

50 g Đào có 22 kcal, gồm 0,3 g đạm, 4,2 g carbohydrate và 0 g chất béo.

150 g Đào có bao nhiêu calo?

150 g Đào có 66 kcal, gồm 0,9 g đạm, 13 g carbohydrate và 0 g chất béo.

200 g Đào có bao nhiêu calo?

200 g Đào có 88 kcal, gồm 1,2 g đạm, 17 g carbohydrate và 0 g chất béo.

250 g Đào có bao nhiêu calo?

250 g Đào có 110 kcal, gồm 1,5 g đạm, 21 g carbohydrate và 0 g chất béo.

Nguồn: ausnut F006553 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ