Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 69 kcal —
  • Chất đạm 0,6 g 1%
  • Carbohydrate 15 g 6%
  • Chất béo 0,3 g 0%
  • Chất béo bão hòa 0 g 0%
  • Chất xơ 1,1 g 4%
  • Đường 15 g —
  • Natri 5 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 10 µg 1%
  • Vitamin C 4,8 mg 5%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 1,2 mg 8%
  • Thiamin (B1) 0 mg 0%
  • Riboflavin (B2) 0,4 mg 31%
  • Niacin (B3) 0,38 mg 2%
  • Vitamin B6 0,01 mg 1%
  • Folate (B9) 4 µg 1%
  • Vitamin B12 0 µg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 4 mg 0%
  • Sắt 0,21 mg 1%
  • Phốt pho 14 mg 1%
  • Kali 117 mg 2%
  • Kẽm 0,05 mg 0%
  • Selen 0 µg 0%
  • Iốt 0,7 µg 0%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g690,6 g15 g0,3 g
50 g50 g350,3 g7,7 g0,2 g
150 g150 g1040,8 g23 g0,5 g
200 g200 g1381,1 g31 g0,6 g
250 g250 g1731,4 g38 g0,8 g

Câu hỏi về Đào

100 g Đào có bao nhiêu calo?

100 g Đào có 69 kcal, gồm 0,6 g đạm, 15 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.

50 g Đào có bao nhiêu calo?

50 g Đào có 35 kcal, gồm 0,3 g đạm, 7,7 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.

150 g Đào có bao nhiêu calo?

150 g Đào có 104 kcal, gồm 0,8 g đạm, 23 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.

200 g Đào có bao nhiêu calo?

200 g Đào có 138 kcal, gồm 1,1 g đạm, 31 g carbohydrate và 0,6 g chất béo.

250 g Đào có bao nhiêu calo?

250 g Đào có 173 kcal, gồm 1,4 g đạm, 38 g carbohydrate và 0,8 g chất béo.

Nguồn: FOODfiles (New Zealand) L1126 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ