Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Mơ đóng hộp
Calo và thông tin dinh dưỡng
đóng hộp, nước đường đặc, đã ráo nước
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 83 kcal —
- Chất đạm 0,6 g 1%
- Carbohydrate 19 g 7%
- Chất béo 0,1 g 0%
- Chất béo bão hòa 0 g 0%
- Chất xơ 2,7 g 10%
- Đường 19 g —
- Natri 4 mg 0%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 146 µg 16%
- Vitamin C 3,1 mg 3%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,89 mg 6%
- Vitamin K 3,3 µg 3%
- Thiamin (B1) 0,02 mg 2%
- Riboflavin (B2) 0,02 mg 2%
- Niacin (B3) 0,38 mg 2%
- Vitamin B6 0,06 mg 3%
- Folate (B9) 2 µg 1%
- Vitamin B12 0 µg 0%
- Choline 2,8 mg 1%
Khoáng chất
- Canxi 10 mg 1%
- Sắt 0,3 mg 2%
- Magiê 7 mg 2%
- Phốt pho 13 mg 1%
- Kali 143 mg 3%
- Kẽm 0,11 mg 1%
- Đồng 0,1 mg 11%
- Selen 0,1 µg 0%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 83 | 0,6 g | 19 g | 0,1 g |
| 1 khẩu phần | 219 g | 182 | 1,4 g | 41 g | 0,2 g |
| 2 khẩu phần | 438 g | 364 | 2,8 g | 82 g | 0,5 g |
| ½ khẩu phần | 109,5 g | 91 | 0,7 g | 20 g | 0,1 g |
| 3 khẩu phần | 657 g | 545 | 4,2 g | 122 g | 0,7 g |
| 4 khẩu phần | 876 g | 727 | 5,6 g | 163 g | 1 g |
| 50 g | 50 g | 42 | 0,3 g | 9,3 g | 0,1 g |
| 150 g | 150 g | 125 | 1 g | 28 g | 0,2 g |
| 200 g | 200 g | 166 | 1,3 g | 37 g | 0,2 g |
| 250 g | 250 g | 208 | 1,6 g | 47 g | 0,3 g |
Thực phẩm tương tự
- Mơ đóng hộp nửa quảcó vỏ, nước đường đặc, phần đặc và nước83 kcal / 100 g
- Mơ đóng hộp ngâm si rô đườngđóng hộp, với si rô đường118 kcal / 100 g
- Nước ép mơ đóng hộpđóng hộp, ngâm trong nước ép52 kcal / 100 g
- Mơ ngâm si-rôđóng hộp, đã ráo nước60 kcal / 100 g
- Mơ hộp ngâm nước épđóng hộp, đã ráo nước36 kcal / 100 g
- Đào đóng hộpsi rô đặc, đã ráo nước72 kcal / 100 g
- Quả mơngâm siro, đóng hộp69 kcal / 100 g
- Lê đóng hộpsi-rô đặc, đã ráo nước74 kcal / 100 g
- Trái cây trộn đóng hộpđóng hộp, ngâm si rô đặc, đã để ráo70 kcal / 100 g
- Đu đủ đóng hộptrong nước đường, đã ráo nước206 kcal / 100 g
Câu hỏi về Mơ đóng hộp
100 g Mơ đóng hộp có bao nhiêu calo?
100 g Mơ đóng hộp có 83 kcal, gồm 0,6 g đạm, 19 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
1 khẩu phần (219 g) Mơ đóng hộp có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (219 g) Mơ đóng hộp có 182 kcal, gồm 1,4 g đạm, 41 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
2 khẩu phần (438 g) Mơ đóng hộp có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (438 g) Mơ đóng hộp có 364 kcal, gồm 2,8 g đạm, 82 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.
½ khẩu phần (109,5 g) Mơ đóng hộp có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (109,5 g) Mơ đóng hộp có 91 kcal, gồm 0,7 g đạm, 20 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
3 khẩu phần (657 g) Mơ đóng hộp có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (657 g) Mơ đóng hộp có 545 kcal, gồm 4,2 g đạm, 122 g carbohydrate và 0,7 g chất béo.
4 khẩu phần (876 g) Mơ đóng hộp có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (876 g) Mơ đóng hộp có 727 kcal, gồm 5,6 g đạm, 163 g carbohydrate và 1 g chất béo.
50 g Mơ đóng hộp có bao nhiêu calo?
50 g Mơ đóng hộp có 42 kcal, gồm 0,3 g đạm, 9,3 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
150 g Mơ đóng hộp có bao nhiêu calo?
150 g Mơ đóng hộp có 125 kcal, gồm 1 g đạm, 28 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 167768 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ