Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Lê đóng hộp
Calo và thông tin dinh dưỡng
si-rô đặc, đã ráo nước
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 74 kcal —
- Chất đạm 0,2 g 0%
- Carbohydrate 16 g 6%
- Chất béo 0,2 g 0%
- Chất béo bão hòa 0 g 0%
- Chất xơ 2,7 g 10%
- Đường 16 g —
- Natri 5 mg 0%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0 µg 0%
- Vitamin C 1,1 mg 1%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,12 mg 1%
- Vitamin K 0,3 µg 0%
- Thiamin (B1) 0,01 mg 1%
- Riboflavin (B2) 0,02 mg 2%
- Niacin (B3) 0,24 mg 2%
- Vitamin B6 0,01 mg 1%
- Folate (B9) 1 µg 0%
- Vitamin B12 0 µg 0%
- Choline 1,3 mg 0%
Khoáng chất
- Canxi 6 mg 0%
- Sắt 0,22 mg 1%
- Magiê 4 mg 1%
- Phốt pho 8 mg 1%
- Kali 66 mg 1%
- Kẽm 0,08 mg 1%
- Đồng 0,06 mg 7%
- Selen 0,1 µg 0%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 74 | 0,2 g | 16 g | 0,2 g |
| 1 khẩu phần | 201 g | 149 | 0,5 g | 33 g | 0,4 g |
| 2 khẩu phần | 402 g | 297 | 1 g | 66 g | 0,7 g |
| ½ khẩu phần | 100,5 g | 74 | 0,2 g | 17 g | 0,2 g |
| 3 khẩu phần | 603 g | 446 | 1,4 g | 99 g | 1,1 g |
| 4 khẩu phần | 804 g | 595 | 1,9 g | 132 g | 1,4 g |
| 50 g | 50 g | 37 | 0,1 g | 8,2 g | 0,1 g |
| 150 g | 150 g | 111 | 0,4 g | 25 g | 0,3 g |
| 200 g | 200 g | 148 | 0,5 g | 33 g | 0,4 g |
| 250 g | 250 g | 185 | 0,6 g | 41 g | 0,5 g |
Thực phẩm tương tự
- Lê đóng hộp trong nước đường đặc đã ráo nước74 kcal / 100 g
- Lê đóng hộp nửa quả74 kcal / 100 g
- Nước ép lê đóng hộpngâm trong nước ép lê, đã để ráo48 kcal / 100 g
- Quả lê đóng hộp trong nước éptoàn bộ nội dung33 kcal / 100 g
- Lê đóng hộp nước đường nhẹ đã ráo nước64 kcal / 100 g
- Lê ngâm nước đườngtrong nước đường61 kcal / 100 g
- Lêđóng hộp, ngâm si-rô64 kcal / 100 g
- Mơ đóng hộpđóng hộp, nước đường đặc, đã ráo nước83 kcal / 100 g
- Đào đóng hộpsi rô đặc, đã ráo nước72 kcal / 100 g
- Si-rô lêngâm si-rô, chỉ phần si-rô62 kcal / 100 g
Câu hỏi về Lê đóng hộp
100 g Lê đóng hộp có bao nhiêu calo?
100 g Lê đóng hộp có 74 kcal, gồm 0,2 g đạm, 16 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
1 khẩu phần (201 g) Lê đóng hộp có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (201 g) Lê đóng hộp có 149 kcal, gồm 0,5 g đạm, 33 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.
2 khẩu phần (402 g) Lê đóng hộp có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (402 g) Lê đóng hộp có 297 kcal, gồm 1 g đạm, 66 g carbohydrate và 0,7 g chất béo.
½ khẩu phần (100,5 g) Lê đóng hộp có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (100,5 g) Lê đóng hộp có 74 kcal, gồm 0,2 g đạm, 17 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
3 khẩu phần (603 g) Lê đóng hộp có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (603 g) Lê đóng hộp có 446 kcal, gồm 1,4 g đạm, 99 g carbohydrate và 1,1 g chất béo.
4 khẩu phần (804 g) Lê đóng hộp có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (804 g) Lê đóng hộp có 595 kcal, gồm 1,9 g đạm, 132 g carbohydrate và 1,4 g chất béo.
50 g Lê đóng hộp có bao nhiêu calo?
50 g Lê đóng hộp có 37 kcal, gồm 0,1 g đạm, 8,2 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
150 g Lê đóng hộp có bao nhiêu calo?
150 g Lê đóng hộp có 111 kcal, gồm 0,4 g đạm, 25 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 168182 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ