Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 64 kcal —
  • Chất đạm 0,3 g 1%
  • Carbohydrate 14 g 5%
  • Chất béo 0,4 g 1%
  • Chất xơ 2,6 g 9%
  • Đường 12 g —

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 0,21 µg 0%
  • Vitamin C 0,85 mg 1%
  • Axit pantothenic (B5) 0,04 mg 1%
  • Vitamin B6 0,01 mg 1%

Khoáng chất

  • Canxi 8,8 mg 1%
  • Magiê 4 mg 1%
  • Phốt pho 7,9 mg 1%
  • Kali 69 mg 1%
  • Kẽm 0,06 mg 1%
  • Đồng 0,05 mg 6%
  • Mangan 0,01 mg 0%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g640,3 g14 g0,4 g
50 g50 g320,1 g7 g0,2 g
150 g150 g960,4 g21 g0,6 g
200 g200 g1280,5 g28 g0,8 g
250 g250 g1600,6 g35 g1 g

Câu hỏi về lê đóng hộp, nước đường nhẹ, đã ráo nước

100 g lê đóng hộp, nước đường nhẹ, đã ráo nước có bao nhiêu calo?

100 g lê đóng hộp, nước đường nhẹ, đã ráo nước có 64 kcal, gồm 0,3 g đạm, 14 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.

50 g lê đóng hộp, nước đường nhẹ, đã ráo nước có bao nhiêu calo?

50 g lê đóng hộp, nước đường nhẹ, đã ráo nước có 32 kcal, gồm 0,1 g đạm, 7 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.

150 g lê đóng hộp, nước đường nhẹ, đã ráo nước có bao nhiêu calo?

150 g lê đóng hộp, nước đường nhẹ, đã ráo nước có 96 kcal, gồm 0,4 g đạm, 21 g carbohydrate và 0,6 g chất béo.

200 g lê đóng hộp, nước đường nhẹ, đã ráo nước có bao nhiêu calo?

200 g lê đóng hộp, nước đường nhẹ, đã ráo nước có 128 kcal, gồm 0,5 g đạm, 28 g carbohydrate và 0,8 g chất béo.

250 g lê đóng hộp, nước đường nhẹ, đã ráo nước có bao nhiêu calo?

250 g lê đóng hộp, nước đường nhẹ, đã ráo nước có 160 kcal, gồm 0,6 g đạm, 35 g carbohydrate và 1 g chất béo.

Nguồn: ANSES–Ciqual (France) 13734 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ