Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Dứa đóng hộp
Calo và thông tin dinh dưỡng
trong nước đường nhẹ, đã ráo nước
66
calokcal mỗi 100 g
Đạm0,3 g
Carb15 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 66 kcal —
- Chất đạm 0,3 g 1%
- Carbohydrate 15 g 6%
- Chất xơ 1,6 g 6%
- Đường 15 g —
- Natri 1,9 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 1,6 µg 0%
- Vitamin C 5,2 mg 6%
- Thiamin (B1) 0,03 mg 3%
- Axit pantothenic (B5) 0,04 mg 1%
- Vitamin B6 0,05 mg 3%
Khoáng chất
- Canxi 6,4 mg 0%
- Sắt 0,13 mg 1%
- Magiê 11 mg 3%
- Phốt pho 4,8 mg 0%
- Kali 95 mg 2%
- Kẽm 0,05 mg 0%
- Đồng 0,04 mg 4%
- Mangan 1,2 mg 52%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 66 | 0,3 g | 15 g | – |
| 50 g | 50 g | 33 | 0,1 g | 7,7 g | – |
| 150 g | 150 g | 99 | 0,4 g | 23 g | – |
| 200 g | 200 g | 132 | 0,5 g | 31 g | – |
| 250 g | 250 g | 165 | 0,6 g | 38 g | – |
Thực phẩm tương tự
- Dứađóng hộp ngâm si-rô, đã để ráo76 kcal / 100 g
- Mơ đóng hộptrong nước đường loãng, để ráo61 kcal / 100 g
- Đào đóng hộpsi rô đặc, đã ráo nước72 kcal / 100 g
- Rau chân vịt đóng hộpbao bì thông thường, phần đặc đã ráo nước23 kcal / 100 g
- Pineapple22 kcal / 100 g
- Atisô đóng hộpđể ráo nước40 kcal / 100 g
- Lê đóng hộp nước đường nhẹ đã ráo nước64 kcal / 100 g
- Mơ ngâm si-rôđóng hộp, đã ráo nước60 kcal / 100 g
- Khoai tây đóng hộpđã ráo nước57 kcal / 100 g
- Măng tây đóng hộpđể ráo20 kcal / 100 g
Câu hỏi về Dứa đóng hộp
100 g Dứa đóng hộp có bao nhiêu calo?
100 g Dứa đóng hộp có 66 kcal, gồm 0,3 g đạm, 15 g carbohydrate và – chất béo.
50 g Dứa đóng hộp có bao nhiêu calo?
50 g Dứa đóng hộp có 33 kcal, gồm 0,1 g đạm, 7,7 g carbohydrate và – chất béo.
150 g Dứa đóng hộp có bao nhiêu calo?
150 g Dứa đóng hộp có 99 kcal, gồm 0,4 g đạm, 23 g carbohydrate và – chất béo.
200 g Dứa đóng hộp có bao nhiêu calo?
200 g Dứa đóng hộp có 132 kcal, gồm 0,5 g đạm, 31 g carbohydrate và – chất béo.
250 g Dứa đóng hộp có bao nhiêu calo?
250 g Dứa đóng hộp có 165 kcal, gồm 0,6 g đạm, 38 g carbohydrate và – chất béo.
Nguồn: ANSES–Ciqual (France) 13718 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ